
Oscar Verhoeven là hậu vệ 20 tuổi quốc tịch USA, hiện khoác áo San Diego FC.
Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải
30Trận ra sân
23Đá chính
2.155Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/9Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
6,39Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 26 | 20 | 1.888 | 0 | 0 | 0 | 9 | 3 | 85% | 48% | 5 | 0 | 6,39 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 1 | 135 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 86% | 58% | 0 | 0 | 6,89 |
| Cúp C1 CONCACAF | 2026 | — | 2 | 2 | 132 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 80% | 62% | 0 | 0 | 5,88 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 1.888 phút · điểm TB 6,39
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/9
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 2
- Rê bóng thành công
- 4/12
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/19
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 3
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 831/976 (85%)
- Chuyền quyết định
- 14
- Tạt bóng chính xác
- 2/32 (6%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/52 (34%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/27
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 31
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/127 (48%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 20
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 49 / 46
- Bị tước bóng
- 10
- Mất quyền kiểm soát
- 227
- Phạm lỗi
- 17
- Bị phạm lỗi
- 19
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 135 phút · điểm TB 6,89
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 58/67 (86%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/4 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 7/12 (58%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 5 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 3
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Cúp C1 CONCACAF · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 132 phút · điểm TB 5,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 28/35 (80%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/8 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 2
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 11
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/07/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Los Angeles Galaxy | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 2 | 47/50 | 1 | 6/6 | — | 7,17 |
| 15/10/2026 | MLS | vs Houston Dynamo | H 3-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/10/2026 | MLS | @ New York Red Bulls | B 1-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 37/50 | 3 | 8/13 | — | 5,53 |
| 27/09/2026 | MLS | @ Austin FC | H 3-3 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 24/28 | 2 | 3/5 | — | 6,24 |
| 14/09/2026 | MLS | vs Philadelphia Union | B 0-5 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 42/54 | 1 | 4/6 | V | 5,43 |
| 10/09/2026 | MLS | vs San Jose Earthquakes | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 27/33 | 1 | 3/6 | — | 5,59 |
| 06/09/2026 | MLS | @ Orlando City | B 0-1 | 62 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 35/38 | 0 | 1/4 | — | 6,48 |
| 30/08/2026 | MLS | vs Los Angeles Galaxy | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 25/35 | 0 | 1/3 | — | 6,25 |
| 23/08/2026 | MLS | vs Colorado Rapids | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 31/43 | 1 | 1/4 | — | 6,85 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Portland Timbers | B 1-3 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 5/6 | 0 | 1/3 | V | 5,48 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 21/08/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 17/12/2023 | 17 | 25 nghìn € |
| 25/09/2024 | 18 | 100 nghìn € |
| 11/12/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 04/06/2025 | 19 | 300 nghìn € |
| 11/09/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 10/12/2025 | 19 | 500 nghìn € |
| 01/06/2026 | 20 | 1,0 triệu € |
| 17/09/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,5 triệu €.
Chỉ số
- Tốc độ37
- Kỹ thuật43
- Tư duy39
- Sức mạnh52
- Thể lực34