Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Óscar Valentín

Rayo VallecanoTiền vệESP
32Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
2,0 triệu €Giá trị

Óscar Valentín là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Rayo Vallecano.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

8Trận ra sân
4Đá chính
403Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,46Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
La Liga2026-2027—844030001088%54%106,46

Chỉ số chi tiết từng giải

La Liga · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 403 phút · điểm TB 6,46

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
188/213 (88%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
7/14 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
6
Phá bóng
20
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/46 (54%)
Không chiến thắng / thua
8 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
17 / 16
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
32
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Óscar Valentín · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
20/10/2026La Liga@ GetafeH 1-1310010134/3701/2—7,60
19/09/2026La Liga@ CA OsasunaH 1-1600000142/4613/8—6,81
16/09/2026La Ligavs RCD Espanyol de BarcelonaT 2-1290000014/1425/7—6,62
13/09/2026La Liga@ Real MadridB 1-4230000117/1813/3—6,16
05/09/2026La Ligavs Racing SantanderT 3-2570000041/4400/1V6,28
01/09/2026La Liga@ FC BarcelonaB 2-5900000017/2346/15—5,81
21/08/2026La Ligavs Deportivo AlavésH 1-135000008/924/4—6,64
16/08/2026La Liga@ Sevilla FCB 1-2780000015/2213/6—5,77
28/05/2026Cúp C3 châu Âu@ Crystal PalaceB 0-1630000016/1903/7—6,36
24/05/2026La Liga@ Deportivo AlavésT 2-1610000020/2136/10—6,80

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2017: 200 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 650 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 800 nghìn €2021: 1,0 triệu €2021: 2,0 triệu €2022: 2,5 triệu €2022: 3,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 3,5 triệu €2025: 2,5 triệu €2025: 2,2 triệu €2026: 2,0 triệu €20172026
Bảng số liệu (21 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/20172250 nghìn €
31/12/201723200 nghìn €
29/06/201823300 nghìn €
18/02/201924500 nghìn €
28/06/201924800 nghìn €
19/12/201925800 nghìn €
07/04/202025650 nghìn €
07/10/202026700 nghìn €
07/01/202126800 nghìn €
23/06/2021261,0 triệu €
29/12/2021272,0 triệu €
20/03/2022272,5 triệu €
02/06/2022273,0 triệu €
06/11/2022284,0 triệu €
12/06/2023285,0 triệu €
21/12/2023295,0 triệu €
06/06/2024294,0 triệu €
26/12/2024303,5 triệu €
08/06/2025302,5 triệu €
11/12/2025312,2 triệu €
04/06/2026312,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2023; hiện tại 2,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2019CF Rayo MajadahondaRayo VallecanoChuyển nhượng—
30/06/2017Alcobendas Sport (- 2020)CF Rayo MajadahondaChuyển nhượng—
30/06/2016Rayo Vallecano BAlcobendas Sport (- 2020)Chuyển nhượng—
29/06/2015Alcobendas Sport (- 2020)Rayo Vallecano BCho mượn—
31/07/2014Rayo Vallecano BAlcobendas Sport (- 2020)Chuyển nhượng—
30/06/2014Alcobendas Sport (- 2020)Rayo Vallecano BChuyển nhượng—
30/06/2013CF Rayo Majadahonda U19Alcobendas Sport (- 2020)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ48
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy48
  • Sức mạnh62
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com