Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Uddenäs

Osters IFTiền đạoSWE
24Tuổi
186Chiều cao (cm)
80Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị

Oscar Uddenäs là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch SWE, hiện khoác áo Osters IF.

Tiểu sử Oscar Uddenäs

Oscar Uddenäs là tiền đạo thi đấu cho câu lạc bộ Osters IF, mang quốc tịch Sweden và hiện 24 tuổi. Cầu thủ cao 186 cm, nặng 80 kg, thuận chân phải và sinh ngày 17/08/2002. Ở mùa 2026, cầu thủ có 26 trận ra sân, ghi 4 bàn, 3 kiến tạo và thi đấu 579 phút tại giải Sweden Superettan. Ngoài ra, cầu thủ có 1 trận và 1 bàn ở giải Sweden Cup. Giá trị thị trường hiện là 300 nghìn €, mức cao nhất từng ghi nhận là 1,8 triệu € (2022), và hợp đồng đến 30/12/2027.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 20/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
25Đá chính
669Phút
5Bàn thắng
3Kiến tạo
0,67Bàn/90 phút
133Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
4/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Sweden Cup2026-2027—119010000——00—
Sweden Superettan2026—262457940300——40—

Chỉ số chi tiết từng giải

Sweden Cup · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/08/2026

Sweden Superettan · mùa 2026 · 26 trận ra sân, 579 phút

Tấn công

Bàn thắng
4
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 100 nghìn €2021: 400 nghìn €2022: 1,2 triệu €2022: 1,8 triệu €2022: 1,5 triệu €2023: 1,2 triệu €2023: 900 nghìn €2023: 750 nghìn €2024: 650 nghìn €2024: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 300 nghìn €2026: 300 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
04/07/202118100 nghìn €
28/12/202119400 nghìn €
23/06/2022191,2 triệu €
01/09/2022201,8 triệu €
13/12/2022201,5 triệu €
26/06/2023201,2 triệu €
16/10/202321900 nghìn €
14/12/202321750 nghìn €
30/05/202421650 nghìn €
19/12/202422400 nghìn €
17/06/202522350 nghìn €
15/09/202523300 nghìn €
18/11/202523300 nghìn €
28/06/202623300 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,8 triệu € vào năm 2022; hiện tại 300 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ58
  • Kỹ thuật51
  • Tư duy67
  • Sức mạnh32
  • Thể lực33
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com