
Oscar thorn là tiền đạo 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Colchester United.
Tiểu sử Oscar thorn
Oscar thorn là tiền đạo quốc tịch England, 22 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Colchester United. Cầu thủ sinh ngày 22/03/2004, cao 191 cm, nặng 76 kg và thuận chân phải. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 13 trận với 847 phút thi đấu, ghi nhận 4 kiến tạo và điểm trung bình 6,59. Ở giải Hạng Tư Anh có 10 trận, Cúp EFL có 2 trận và Cúp Liên đoàn Anh có 1 trận cùng mùa. Giá trị thị trường là 125 nghìn €, hợp đồng đến 30/05/2027, và chuyển nhượng gần nhất là từ Lincoln City đến Colchester United vào ngày 06/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Tư Anh | 2026-2027 | — | 11 | 9 | 677 | 0 | 0 | 5 | 10 | 1 | 67% | 42% | 1 | 0 | 6,75 |
| Cúp EFL | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 117 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 29% | 0 | 0 | 6,20 |
| Cúp Liên đoàn Anh | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 60% | 0% | 0 | 0 | 6,08 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Tư Anh · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 677 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 5
- Sút / trúng đích
- 1/10
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 6
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 10/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/3/3
- Việt vị
- 5
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 108/161 (67%)
- Chuyền quyết định
- 12
- Tạt bóng chính xác
- 8/40 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/21 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 14
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 41/97 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 14 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 42
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 133
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp EFL · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 117 phút · điểm TB 6,20
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/21 (71%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/17 (29%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 8
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 18
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/10/2026
Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 68 phút · điểm TB 6,08
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 6/10 (60%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/7 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 9
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Chesterfield | H 1-1 | 15 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 3/8 | 1 | 3/5 | — | 7,10 |
| 17/10/2026 | Hạng Tư Anh | vs Exeter City | H 0-0 | 62 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 2/7 | 0 | 0/11 | — | 6,36 |
| 10/10/2026 | Hạng Tư Anh | @ Newport County | B 0-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/7 | 0 | 1/3 | — | 5,79 |
| 03/10/2026 | Cúp EFL | vs Luton Town | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 12/18 | 1 | 3/11 | — | 6,01 |
| 26/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Shrewsbury Town | H 2-2 | 17 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3 | 6/7 | 0 | 3/6 | — | 7,70 |
| 23/09/2026 | Cúp EFL | @ Peterborough United | B 1-3 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 3/3 | 1 | 2/6 | — | 6,39 |
| 19/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Cheltenham Town | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 3 | 4/12 | V | 6,29 |
| 12/09/2026 | Hạng Tư Anh | vs Crewe Alexandra | H 1-1 | 73 | 0 | 1 | 1 | 0 | 1 | 16/21 | 1 | 1/5 | — | 7,22 |
| 05/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Swindon Town | B 1-3 | 69 | 0 | 0 | 2 | 1 | 0 | 24/33 | 0 | 3/7 | — | 6,11 |
| 02/09/2026 | Hạng Tư Anh | @ Bristol Rovers | B 0-2 | 69 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 10/12 | 2 | 3/6 | — | 6,27 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2024 | 20 | 75 nghìn € |
| 29/06/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 25/11/2025 | 21 | 100 nghìn € |
| 11/05/2026 | 22 | 125 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 125 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 125 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/08/2026 | Lincoln City | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2025 | Colchester United | Lincoln City | Chuyển nhượng | — |
| 17/10/2024 | Chelmsford City | Colchester United | Cho mượn | — |
| 29/08/2024 | Colchester United | Chelmsford City | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Colchester United U21 | Colchester United | Chuyển nhượng | — |
| 13/02/2024 | Bath City | Colchester United U21 | Cho mượn | — |
| 23/11/2023 | Colchester United U21 | Bath City | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Norwich City U23 | Colchester United U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Norwich City U18 | Norwich City U23 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật54
- Tư duy49
- Sức mạnh53
- Thể lực37