Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Schoenfelder

Jahn RegensburgTiền đạoGER
26Tuổi
181Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Oscar Schoenfelder là tiền đạo 26 tuổi quốc tịch GER, hiện khoác áo Jahn Regensburg.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
10Đá chính
854Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
854Phút/bàn
1/8Sút trúng/sút
76%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
5,12Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 3 Đức2026-2027—10108541018176%62%405,12

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 3 Đức · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 854 phút · điểm TB 5,12

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/8
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
4
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
3
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
10/14
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
253/330 (76%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
12/31 (38%)
Chuyền dài chính xác
16/34 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/39
Cắt bóng
8
Phá bóng
26
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
62/99 (62%)
Không chiến thắng / thua
4 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
58 / 33
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
142
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
4
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Schoenfelder · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 3 Đứcvs SV Wehen WiesbadenH 0-0900000340/4756/9V—
15/10/2026Hạng 3 Đức@ SC VerlH 2-2901011028/4045/8—7,20
10/10/2026Hạng 3 Đứcvs HavelseT 5-0690010135/3936/9——
19/09/2026Hạng 3 Đức@ VfB Stuttgart IIH 3-3900020124/3126/9V6,10
16/09/2026Hạng 3 Đứcvs Fortuna DusseldorfB 1-2900020124/32610/12—5,70
12/09/2026Hạng 3 Đức@ Alemannia AachenH 2-2900000118/3147/19—6,40
05/09/2026Hạng 3 Đứcvs MSV DuisburgB 1-2750100423/3024/7—6,50
29/08/2026Hạng 3 Đức@ TSG Hoffenheim IIB 1-5900000015/2122/6V5,14
16/08/2026Hạng 3 Đứcvs 1. FC SaarbrückenB 0-1900020330/3969/11—8,00
08/08/2026Hạng 3 Đức@ FC Viktoria KölnT 5-2800000016/2057/9V6,15

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 250 nghìn €2026: 225 nghìn €20202026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/07/202019250 nghìn €
09/02/202120250 nghìn €
08/06/202120250 nghìn €
14/12/202120300 nghìn €
15/06/202221300 nghìn €
29/11/202221250 nghìn €
27/06/202322250 nghìn €
27/12/202322300 nghìn €
10/06/202423300 nghìn €
24/09/202423400 nghìn €
18/12/202423350 nghìn €
18/06/202524300 nghìn €
22/12/202524250 nghìn €
28/05/202625225 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 225 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2023SV Werder BremenJahn RegensburgHết hạn mượn 0.26M €260 nghìn €
29/06/2023Jahn RegensburgSV Werder BremenCho mượn—
30/06/2022SV Werder BremenJahn RegensburgChuyển nhượng—
30/06/2020FSV Mainz 05 U19SV Werder BremenChuyển nhượng—
30/06/2018FSV Mainz 05 U17FSV Mainz 05 U19Chuyển nhượng—
30/06/20171.FSV Mainz 05 YouthFSV Mainz 05 U17Chuyển nhượng—
30/06/2013TuS Makkabi Frankfurt Youth1.FSV Mainz 05 YouthChuyển nhượng—
30/06/2009TSG 51 Frankfurt YouthTuS Makkabi Frankfurt YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com