
Óscar Sanz là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Sabadell.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
10Đá chính
843Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
843Phút/bàn
3/13Sút trúng/sút
70%Chuyền chính xác
4/0Vàng/Đỏ
6,45Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga 2 | 2026-2027 | — | 10 | 10 | 843 | 1 | 0 | 0 | 13 | 3 | 70% | 62% | 4 | 0 | 6,45 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga 2 · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 843 phút · điểm TB 6,45
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/13
- Sút trong vòng cấm
- 9
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 215/305 (70%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 34/81 (41%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/20
- Cắt bóng
- 27
- Phá bóng
- 62
- Chặn cú sút
- 4
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 61/97 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 35 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 25
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 136
- Phạm lỗi
- 20
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | La Liga 2 | @ Burgos CF | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 1 | 0 | 31/43 | 3 | 7/12 | V | 6,70 |
| 10/10/2026 | La Liga 2 | @ AD Ceuta | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 12/20 | 4 | 10/17 | — | 6,64 |
| 05/10/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | H 0-0 | 78 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 16/25 | 0 | 4/7 | — | 6,30 |
| 26/09/2026 | La Liga 2 | @ Celta Vigo B | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/45 | 1 | 9/11 | — | 6,37 |
| 20/09/2026 | La Liga 2 | vs Real Oviedo | T 3-1 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 27/34 | 2 | 6/6 | — | 7,84 |
| 13/09/2026 | La Liga 2 | @ RCD Mallorca | B 0-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 4 | 4/8 | V | 5,94 |
| 08/09/2026 | La Liga 2 | vs Cordoba | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 16/26 | 2 | 5/7 | — | 5,66 |
| 29/08/2026 | La Liga 2 | vs Almeria | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/28 | 0 | 3/10 | — | 6,83 |
| 24/08/2026 | La Liga 2 | @ Castellon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 8/13 | V | 5,90 |
| 18/08/2026 | La Liga 2 | @ Sporting Gijon | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 27/33 | 3 | 4/6 | V | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/12/2021 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/06/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 28/12/2022 | 22 | 100 nghìn € |
| 29/06/2023 | 23 | 250 nghìn € |
| 19/12/2023 | 23 | 200 nghìn € |
| 23/06/2024 | 24 | 250 nghìn € |
| 13/10/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 17/12/2024 | 24 | 300 nghìn € |
| 24/06/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2026 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/09/2026 | 26 | 500 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 500 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 08/07/2026 | Gimnastic de Tarragona | Sabadell | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Unionistas de Salamanca CF | Gimnastic de Tarragona | Cho mượn | — |
| 14/07/2022 | Gimnastic de Tarragona | Unionistas de Salamanca CF | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | CD Ebro | Gimnastic de Tarragona | Cho mượn | — |
| 03/01/2022 | Gimnastic de Tarragona | CD Ebro | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Pobla de Mafumet CF | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Gimnàstic de Tarragona U19 | Pobla de Mafumet CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Gimnàstic de Tarragona Youth | Gimnàstic de Tarragona U19 | Chuyển nhượng | — |