Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Ruiz

Sportivo LuquenoTiền đạoPAR
35Tuổi
175Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị

Oscar Ruiz là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo Sportivo Luqueno.

Tiểu sử Oscar Ruiz

Oscar Ruiz là tiền đạo mang quốc tịch Paraguay, hiện thi đấu cho Sportivo Luqueno và 35 tuổi. Sinh ngày 14/05/1991, Oscar Ruiz cao 175 cm, nặng 69 kg và chân thuận là chân trái. Ở mùa 2026, Oscar Ruiz có 36 trận với 1737 phút ra sân, ghi 3 bàn, 3 kiến tạo và điểm trung bình 6,32. Hợp đồng với CLB có hiệu lực đến 30/12/2026, sau khi chuyển từ Gremio Novorizontino ngày 31/12/2025. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, cao nhất đạt 700 nghìn € vào năm 2020.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

36Trận ra sân
19Đá chính
1.737Phút
3Bàn thắng
3Kiến tạo
0,16Bàn/90 phút
579Phút/bàn
8/16Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Paraguay2026—35181.64720316881%41%306,51
Paraguayan Cup2026—119010000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Paraguay · mùa 2026 · 35 trận ra sân, 1.647 phút · điểm TB 6,51

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
8/16
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
8
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
15/41
Đá phạt (bàn / sút)
0/16
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
418/511 (81%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
7/34 (20%)
Chuyền dài chính xác
8/24 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/22
Cắt bóng
10
Phá bóng
15
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
75/181 (41%)
Không chiến thắng / thua
22 / 53
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
53 / 53
Bị tước bóng
16
Mất quyền kiểm soát
221
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
16

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/10/2026

Paraguayan Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 02/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Ruiz · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026Primera División Paraguayvs Cerro PortenoB 0-3640010111/1715/7—6,35
06/10/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo TrinidenseB 2-3780111120/2435/12—6,57
26/09/2026Primera División Paraguayvs Club GuaraníB 0-134001006/723/7—6,41
21/09/2026Primera División Paraguayvs Deportivo RecoletaT 1-0710010020/2300/6—6,42
14/09/2026Primera División Paraguay@ Olimpia AsuncionB 0-3450000016/1812/5V6,18
07/09/2026Primera División Paraguayvs Sportivo AmelianoB 1-2690000219/2100/3—6,36
02/09/2026Primera División Paraguay@ Club Sportivo 2 de MayoH 2-2730000019/2411/3—6,86
29/08/2026Primera División Paraguayvs Rubio nuT 2-1701021014/1933/7—7,55
25/08/2026Primera División Paraguay@ FC Nacional AsuncionB 0-245000007/902/3—6,09
17/08/2026Primera División Paraguayvs Club Libertad AsunciónB 1-2640010110/1322/2—6,21

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 250 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 600 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 250 nghìn €2023: 225 nghìn €2023: 225 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 100 nghìn €2025: 100 nghìn €2026: 50 nghìn €2026: 50 nghìn €20172026
Bảng số liệu (18 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
29/11/201726250 nghìn €
01/03/202028700 nghìn €
07/04/202028550 nghìn €
13/10/202029600 nghìn €
01/02/202129500 nghìn €
27/05/202130500 nghìn €
16/12/202130500 nghìn €
18/08/202231500 nghìn €
13/11/202231500 nghìn €
05/04/202331250 nghìn €
29/06/202332225 nghìn €
05/12/202332225 nghìn €
12/06/202433200 nghìn €
26/11/202433150 nghìn €
26/06/202534100 nghìn €
23/11/202534100 nghìn €
03/03/20263450 nghìn €
17/05/20263550 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 50 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
31/12/2025Gremio NovorizontinoSportivo LuquenoChuyển nhượng—
17/07/2024TacuaryGremio NovorizontinoChuyển nhượng—
31/12/2022Bahia - BATacuaryChuyển nhượng—
30/12/2022Esporte Clube JuventudeBahia - BACho mượn—
31/03/2022Bahia - BAEsporte Clube JuventudeChuyển nhượng—
07/04/2021Cerro PortenoBahia - BAHết hạn mượn 0.34M €340 nghìn €
25/12/2016Deportivo CapiatáCerro PortenoChuyển nhượng—
19/01/2016Club Libertad AsunciónDeportivo CapiatáChuyển nhượng—
30/12/2015Sportivo LuquenoClub Libertad AsunciónCho mượn—
06/06/2015Club Libertad AsunciónSportivo LuquenoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ67
  • Kỹ thuật49
  • Tư duy54
  • Sức mạnh31
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com