
Óscar Rubio
Hậu vệESP
42Tuổi
170Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
—Giá trị
Óscar Rubio là hậu vệ 42 tuổi quốc tịch ESP.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (33 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/10/2007 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/02/2008 | 23 | 600 nghìn € |
| 21/08/2008 | 24 | 800 nghìn € |
| 16/01/2009 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/08/2009 | 25 | 800 nghìn € |
| 22/11/2009 | 25 | 900 nghìn € |
| 04/04/2010 | 25 | 900 nghìn € |
| 01/01/2011 | 26 | 600 nghìn € |
| 07/08/2011 | 27 | — |
| 07/10/2013 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/02/2014 | 29 | 300 nghìn € |
| 03/08/2014 | 30 | — |
| 31/07/2016 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/02/2017 | 32 | 200 nghìn € |
| 04/06/2017 | 33 | 200 nghìn € |
| 31/12/2017 | 33 | 200 nghìn € |
| 29/05/2018 | 34 | 100 nghìn € |
| 18/02/2019 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/06/2019 | 35 | 100 nghìn € |
| 09/09/2019 | 35 | 100 nghìn € |
| 10/02/2020 | 35 | 100 nghìn € |
| 07/10/2020 | 36 | 100 nghìn € |
| 07/01/2021 | 36 | 100 nghìn € |
| 23/06/2021 | 37 | 100 nghìn € |
| 29/12/2021 | 37 | 50 nghìn € |
| 28/06/2022 | 38 | 50 nghìn € |
| 28/12/2022 | 38 | 50 nghìn € |
| 29/06/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 19/12/2023 | 39 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 40 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 41 | 25 nghìn € |
| 16/08/2025 | 41 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2010; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 26/07/2022 | Sabadell | Lleida | Chuyển nhượng | — |
| 16/07/2017 | Lleida | Sabadell | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2015 | Cadiz CF | Lleida | Chuyển nhượng Free | — |
| 23/07/2014 | Deportivo Alavés | Cadiz CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2011 | FC Dinamo 1948 | Deportivo Alavés | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/07/2010 | Elche CF | FC Dinamo 1948 | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2008 | Gimnastic de Tarragona | Elche CF | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/06/2007 | UE Lleida (- 2011) | Gimnastic de Tarragona | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2004 | UE Tarrega | UE Lleida (- 2011) | Cho mượn | — |
| 31/07/2003 | UE Lleida (- 2011) | UE Tarrega | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2003 | UE Lleida U19 | UE Lleida (- 2011) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ40
- Tư duy42
- Sức mạnh65
- Thể lực52
- Kỹ thuật40