Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Quiñonez

Orense SCHậu vệECU
25Tuổi
190Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
350 nghìn €Giá trị

Oscar Quiñonez là hậu vệ 25 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Orense SC.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

20Trận ra sân
19Đá chính
1.664Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,05Bàn/90 phút
1664Phút/bàn
2/12Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
10/1Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
LigaPro Ecuador2026—20191.66410112283%58%1016,42

Chỉ số chi tiết từng giải

LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 20 trận ra sân, 1.664 phút · điểm TB 6,42

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/12
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/13
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
643/770 (83%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/9 (0%)
Chuyền dài chính xác
34/102 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/25
Cắt bóng
21
Phá bóng
90
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
80/136 (58%)
Không chiến thắng / thua
30 / 27
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 29
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
163
Phạm lỗi
18
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
10
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 14/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Quiñonez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
08/09/2026LigaPro Ecuadorvs Guayaquil CityT 4-3740000013/1905/8—6,18
04/09/2026LigaPro Ecuador@ Club Leones del NorteB 0-1900020016/2204/4—6,42
23/08/2026LigaPro Ecuador@ Barcelona SC(ECU)B 0-3620000019/2301/5V5,52
17/08/2026LigaPro Ecuadorvs Deportivo CuencaT 2-0900000039/4825/6V6,89
10/08/2026LigaPro Ecuador@ Delfin SCH 1-1900000032/4003/10—6,17
01/08/2026LigaPro Ecuador@ Libertad LojaB 0-3900000060/6834/6—6,38
07/07/2026LigaPro Ecuadorvs Tecnico UniversitarioB 1-2900031255/6217/10V6,96
02/07/2026LigaPro Ecuador@ Liga Dep Universitaria QuitoB 0-3560000028/3100/3V5,68
24/05/2026LigaPro Ecuadorvs CD Universidad CatólicaB 1-2900030038/4334/9V5,89
19/05/2026LigaPro Ecuador@ Guayaquil CityT 1-0900000030/4028/11—7,65

Giá trị thị trường qua các năm

2021: 50 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 450 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 450 nghìn €2024: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2026: 500 nghìn €2026: 350 nghìn €20212026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
30/06/20212050 nghìn €
29/12/202120300 nghìn €
19/06/202221300 nghìn €
29/12/202221400 nghìn €
13/07/202322400 nghìn €
04/12/202322450 nghìn €
09/06/202423300 nghìn €
23/09/202423450 nghìn €
15/12/202423600 nghìn €
08/04/202524500 nghìn €
15/06/202524500 nghìn €
21/12/202524450 nghìn €
02/06/202625500 nghìn €
14/09/202625350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 600 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 350 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật38
  • Tư duy48
  • Sức mạnh71
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com