
Óscar Plano là tiền đạo 35 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CF Intercity.
Tiểu sử Óscar Plano
Óscar Plano là tiền đạo quốc tịch Tây Ban Nha, hiện thi đấu cho CF Intercity, 35 tuổi. Sinh ngày 11/02/1991, cầu thủ cao 178 cm, nặng 73 kg và thi đấu được bằng hai chân. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 5 trận ra sân ở Spanish Segunda División RFEF với 450 phút thi đấu. Giá trị thị trường hiện tại là 150 nghìn €, giá trị cao nhất là 4,0 triệu € (2019), hợp đồng đến 29/06/2027. Cầu thủ chuyển đến CF Intercity từ CD Leganes ngày 23/08/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2026 | La Liga 2 | vs Mirandes | T 1-0 | 8 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 1/4 | — | 6,45 |
| 24/05/2026 | La Liga 2 | @ Cadiz CF | B 0-3 | 27 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 17/20 | 0 | 1/1 | V | 6,24 |
| 19/05/2026 | La Liga 2 | vs SD Huesca | H 0-0 | 18 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/13 | 0 | 0/1 | — | 6,49 |
| 10/05/2026 | La Liga 2 | vs Racing Santander | B 1-2 | 20 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 0/3 | — | 6,18 |
| 01/05/2026 | La Liga 2 | @ RC Deportivo | B 1-2 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/6 | 0 | 0/1 | — | 6,26 |
| 26/04/2026 | La Liga 2 | vs Andorra CF | B 0-4 | 57 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/13 | 1 | 6/8 | — | 5,73 |
| 18/04/2026 | La Liga 2 | @ UD Las Palmas | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 13/16 | 1 | 3/3 | — | 6,52 |
| 11/04/2026 | La Liga 2 | vs Albacete Balompié SAD | T 2-1 | 33 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 15/18 | 3 | 6/7 | — | 7,12 |
| 05/04/2026 | La Liga 2 | @ Almeria | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/04/2026 | La Liga 2 | vs Real Zaragoza | H 1-1 | 78 | 1 | 0 | 1 | 1 | 2 | 17/22 | 3 | 7/13 | — | 7,97 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (42 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 18/08/2012 | 21 | 300 nghìn € |
| 01/12/2012 | 21 | 500 nghìn € |
| 21/01/2013 | 21 | 500 nghìn € |
| 08/05/2013 | 22 | 1,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 22 | 600 nghìn € |
| 05/02/2014 | 22 | 300 nghìn € |
| 11/07/2014 | 23 | — |
| 09/08/2014 | 23 | 400 nghìn € |
| 07/01/2015 | 23 | 600 nghìn € |
| 30/06/2015 | 24 | 500 nghìn € |
| 19/11/2015 | 24 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 25 | 600 nghìn € |
| 14/07/2016 | 25 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 25 | 700 nghìn € |
| 28/06/2017 | 26 | 700 nghìn € |
| 31/12/2017 | 26 | 800 nghìn € |
| 29/05/2018 | 27 | 800 nghìn € |
| 30/10/2018 | 27 | 1,0 triệu € |
| 20/12/2018 | 27 | 1,5 triệu € |
| 27/02/2019 | 28 | 2,5 triệu € |
| 10/06/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 19/12/2019 | 28 | 4,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 29 | 3,2 triệu € |
| 07/10/2020 | 29 | 3,0 triệu € |
| 04/01/2021 | 29 | 3,0 triệu € |
| 09/06/2021 | 30 | 2,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 30 | 2,5 triệu € |
| 28/06/2022 | 31 | 2,5 triệu € |
| 06/11/2022 | 31 | 3,0 triệu € |
| 12/06/2023 | 32 | 3,0 triệu € |
| 12/10/2023 | 32 | 2,5 triệu € |
| 19/12/2023 | 32 | 1,8 triệu € |
| 25/03/2024 | 33 | 1,5 triệu € |
| 23/06/2024 | 33 | 1,2 triệu € |
| 13/10/2024 | 33 | 800 nghìn € |
| 12/12/2024 | 33 | 700 nghìn € |
| 26/03/2025 | 34 | 600 nghìn € |
| 23/06/2025 | 34 | 500 nghìn € |
| 15/10/2025 | 34 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 34 | 200 nghìn € |
| 21/06/2026 | 35 | 150 nghìn € |
| 22/09/2026 | 35 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 150 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 23/08/2026 | CD Leganes | CF Intercity | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2025 | Elche CF | CD Leganes | Chuyển nhượng | — |
| 03/08/2023 | Real Valladolid CF | Elche CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | AD Alcorcon | Real Valladolid CF | Chuyển nhượng | — |
| 28/07/2014 | Real Madrid Castilla | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | AD Alcorcon | Real Madrid Castilla | Cho mượn | — |
| 01/09/2013 | Real Madrid Castilla | AD Alcorcon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Real Madrid C | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2010 | Real Madrid U19 | Real Madrid C | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Kỹ thuật45
- Tư duy46
- Sức mạnh42
- Thể lực42