Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Óscar Pinto

Comerciantes UnidosTiền đạoPER
24Tuổi
177Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
325 nghìn €Giá trị

Óscar Pinto là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch PER, hiện khoác áo Comerciantes Unidos.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

10Trận ra sân
0Đá chính
216Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,01Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Liga 1 Peru2026—1002160004178%42%006,01

Chỉ số chi tiết từng giải

Liga 1 Peru · mùa 2026 · 10 trận ra sân, 216 phút · điểm TB 6,01

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/4
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/16
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
44/56 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/6 (0%)
Chuyền dài chính xác
4/7 (57%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
4
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
16/38 (42%)
Không chiến thắng / thua
5 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 21
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
44
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Óscar Pinto · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Liga 1 Peru@ Sporting CristalB 2-46001102/201/1—5,69
11/10/2026Liga 1 Peruvs Juan Pablo IIH 1-1dự bị00000—0———
19/09/2026Liga 1 Peru@ Alianza Atletico SullanaB 1-223000006/602/5—5,98
13/09/2026Liga 1 Peruvs Sport HuancayoB 0-1dự bị00000—0———
29/08/2026Liga 1 Peruvs FC CajamarcaB 2-3dự bị00000—0———
23/08/2026Liga 1 Peru@ UTC CajamarcaT 3-1450010011/1212/6—6,31
15/08/2026Liga 1 Peru@ Atletico GrauB 0-1dự bị00000—0———
08/08/2026Liga 1 Peruvs Cusco FCT 3-1dự bị00000—0———
01/08/2026Liga 1 Peru@ Los ChankasB 2-3dự bị00000—0———
27/07/2026Liga 1 Peruvs Alianza LimaH 2-224000002/300/3—5,86

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 450 nghìn €2023: 450 nghìn €2023: 400 nghìn €2024: 375 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2025: 350 nghìn €2026: 325 nghìn €20202026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/02/202018200 nghìn €
08/12/202018200 nghìn €
19/05/202119200 nghìn €
21/11/202119200 nghìn €
31/05/202220200 nghìn €
21/11/202220450 nghìn €
01/06/202321450 nghìn €
19/11/202321400 nghìn €
27/05/202422375 nghìn €
06/11/202422350 nghìn €
11/06/202523350 nghìn €
05/11/202523350 nghìn €
04/06/202624325 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 325 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy53
  • Sức mạnh37
  • Thể lực32
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com