Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Óscar Pinchi

Anagennisi KarditsaTiền đạoESP
30Tuổi
173Chiều cao (cm)
62Cân nặng (kg)
200 nghìn €Giá trị

Óscar Pinchi là tiền đạo 30 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Anagennisi Karditsa.

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Hy Lạp2026-2027—00000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 10/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 150 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 500 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 400 nghìn €2021: 400 nghìn €2021: 300 nghìn €2021: 300 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 500 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 800 nghìn €2023: 650 nghìn €2023: 550 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 400 nghìn €2025: 350 nghìn €20172025
Bảng số liệu (24 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
16/08/201721150 nghìn €
31/12/201721300 nghìn €
29/05/201822300 nghìn €
18/02/201923300 nghìn €
28/06/201923300 nghìn €
19/12/201923500 nghìn €
07/04/202024400 nghìn €
07/10/202024400 nghìn €
07/01/202124400 nghìn €
23/06/202125300 nghìn €
26/12/202125300 nghìn €
28/06/202226300 nghìn €
28/12/202226500 nghìn €
23/03/202327600 nghìn €
13/06/202327800 nghìn €
26/09/202327650 nghìn €
20/12/202327550 nghìn €
25/03/202428500 nghìn €
23/06/202428500 nghìn €
15/10/202428500 nghìn €
08/01/202528450 nghìn €
01/04/202529450 nghìn €
24/06/202529400 nghìn €
11/12/202529350 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 800 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 200 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
28/09/2026Free PlayerAnagennisi KarditsaChuyển nhượng—
22/03/2026Free PlayerCD Extremadura 1924Chuyển nhượng—
25/01/2026Volos NPSFree PlayerTrở lại—
17/08/2025Esenler EroksporVolos NPSChuyển nhượng—
01/09/2024Caykur RizesporEsenler EroksporChuyển nhượng—
29/06/2024Racing de FerrolCaykur RizesporCho mượn—
31/01/2024Caykur RizesporRacing de FerrolChuyển nhượng—
09/08/2023UD Las PalmasCaykur RizesporChuyển nhượng—
29/06/2023MirandesUD Las PalmasCho mượn—
29/08/2022UD Las PalmasMirandesChuyển nhượng—
18/07/2021Extremadura UDUD Las PalmasChuyển nhượng—
29/06/2021FuenlabradaExtremadura UDCho mượn—
08/09/2020Extremadura UDFuenlabradaChuyển nhượng—
18/07/2019Atletico de Madrid BExtremadura UDChuyển nhượng—
30/06/2018Deportivo FabrilAtletico de Madrid BChuyển nhượng—
30/06/2015Deportivo de La Coruña U19Deportivo FabrilChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ54
  • Kỹ thuật53
  • Tư duy50
  • Sức mạnh40
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com