Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Óscar Opazo

Everton CDHậu vệCHI
36Tuổi
168Chiều cao (cm)
72Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị

Óscar Opazo là hậu vệ 36 tuổi quốc tịch CHI, hiện khoác áo Everton CD.

Tiểu sử Óscar Opazo

Óscar Opazo là hậu vệ hiện thi đấu cho Everton CD, mang quốc tịch Chile và 36 tuổi. Cao 168 cm, nặng 72 kg, thuận chân phải. Ở mùa 2026, số liệu ghi nhận 10 trận ra sân, 377 phút thi đấu và điểm trung bình 5,69. Giá trị thị trường là 75 nghìn €, còn giá trị cao nhất từng được ghi nhận là 1,5 triệu € (2019). Hợp đồng hiện có hiệu lực đến 30/12/2026.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 3 giải

10Trận ra sân
5Đá chính
377Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
84%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
5,69Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Chile2026—642930001083%41%106,39
Copa de la Liga2026—31670000086%42%104,07
Chilean Cup2026—10170000081%100%006,29

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Chile · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 293 phút · điểm TB 6,39

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/6
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
2

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
110/131 (83%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
1/7 (14%)
Chuyền dài chính xác
6/11 (54%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
3
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/17 (41%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
5 / 9
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
42
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Copa de la Liga · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 67 phút · điểm TB 4,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
31/36 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/4 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
0
Phá bóng
3
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/7 (42%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
10
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chilean Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 17 phút · điểm TB 6,29

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
13/16 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 28/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Óscar Opazo · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
11/10/2026VĐQG Chilevs Deportes La SerenaT 3-24000004/500/1—5,95
28/09/2026Chilean Cup@ Universidad de ChileH 1-1170000013/1601/1—6,29
25/09/2026Chilean Cupvs Universidad de ChileB 0-1dự bị00000—0———
12/09/2026VĐQG Chile@ NublenseT 3-1dự bị00000—0———
06/09/2026VĐQG Chilevs Univ CatolicaB 0-1dự bị00000—0———
30/08/2026VĐQG Chile@ Deportes LimacheT 3-0dự bị00000—0———
25/08/2026VĐQG Chilevs Universidad de ConcepcionT 3-1dự bị00000—0———
16/08/2026VĐQG Chilevs Audax ItalianoH 1-1450000016/2001/1—6,30
09/08/2026VĐQG Chile@ HuachipatoT 4-140000014/1500/1—6,45
01/06/2026VĐQG Chile@ O.HigginsT 3-2720000017/2202/3—6,25

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 150 nghìn €2010: 150 nghìn €2011: 300 nghìn €2016: 500 nghìn €2017: 600 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 1,0 triệu €2019: 1,5 triệu €2020: 1,2 triệu €2020: 1,0 triệu €2021: 750 nghìn €2021: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2022: 1,0 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 500 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 350 nghìn €2025: 300 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 75 nghìn €20102026
Bảng số liệu (23 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
02/06/201019150 nghìn €
15/12/201020150 nghìn €
28/12/201121300 nghìn €
10/01/201625500 nghìn €
18/10/201727600 nghìn €
02/06/2018271,0 triệu €
21/05/2019281,0 triệu €
06/12/2019291,5 triệu €
07/04/2020291,2 triệu €
09/11/2020301,0 triệu €
10/03/202130750 nghìn €
21/10/2021311,0 triệu €
27/03/2022311,0 triệu €
15/06/2022311,0 triệu €
14/11/2022321,0 triệu €
04/04/202332800 nghìn €
03/07/202332500 nghìn €
12/12/202333500 nghìn €
12/06/202433400 nghìn €
11/11/202434350 nghìn €
29/06/202534300 nghìn €
09/12/202535125 nghìn €
07/06/20263575 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 1,5 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ40
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh59
  • Thể lực41
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com