Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Millán

Club Atletico La PazTiền vệMEX
25Tuổi
166Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Oscar Millán là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Atletico La Paz.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

13Trận ra sân
8Đá chính
647Phút
0Bàn thắng
3Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/21Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
5,09Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Mexico2026-2027—13864700321285%54%105,09

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 647 phút · điểm TB 5,09

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
3
Sút / trúng đích
2/21
Sút trong vòng cấm
10
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
2
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
6/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
230/269 (85%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/15 (0%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/12
Cắt bóng
3
Phá bóng
2
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
27/50 (54%)
Không chiến thắng / thua
2 / 7
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
25 / 16
Bị tước bóng
6
Mất quyền kiểm soát
80
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Millán · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Hạng 2 Mexicovs Tlaxcala FCH 2-2450030022/2812/4—7,02
10/10/2026Hạng 2 Mexico@ Club Deportivo TapatíoT 4-2230010012/1301/1—6,50
03/10/2026Hạng 2 Mexicovs Venados FC YucatánB 1-2450010226/3012/4—7,00
25/09/2026Hạng 2 Mexico@ Alebrijes de OaxacaT 3-1290110218/2000/3V7,10
19/09/2026Hạng 2 Mexicovs Correcaminos de la U.A.T.T 3-117001014/700/1—6,50
14/09/2026Hạng 2 Mexico@ Leones Negros de la U. de G.H 2-2450020016/1800/1—6,20
05/09/2026Hạng 2 Mexicovs Mineros de ZacatecasT 3-0670010015/2033/5—6,48
28/08/2026Hạng 2 Mexico@ Cancun FCT 2-1610120116/1811/3—6,96
22/08/2026Hạng 2 Mexicovs Cruz Azul HidalgoH 1-1600000021/2324/4——
15/08/2026Hạng 2 Mexicovs Piratas FCT 2-0630020322/2814/6——

Giá trị thị trường qua các năm

2020: 200 nghìn €2021: 200 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 300 nghìn €2023: 300 nghìn €2024: 500 nghìn €2024: 500 nghìn €2025: 450 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20202026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
17/12/202019200 nghìn €
20/04/202119200 nghìn €
23/06/202220150 nghìn €
05/07/202321300 nghìn €
05/12/202322300 nghìn €
25/06/202422500 nghìn €
01/12/202423500 nghìn €
18/05/202523450 nghìn €
21/12/202524500 nghìn €
13/05/202624450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 500 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 450 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ53
  • Kỹ thuật47
  • Tư duy66
  • Sức mạnh36
  • Thể lực30
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com