
Oscar Mazatán
25Tuổi
172Chiều cao (cm)
58Cân nặng (kg)
550 nghìn €Giá trị
Oscar Mazatán là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Mineros de Zacatecas.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
10Trận ra sân
6Đá chính
613Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,29Bàn/90 phút
306Phút/bàn
4/6Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
5/0Vàng/Đỏ
5,94Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 10 | 6 | 613 | 2 | 0 | 0 | 6 | 4 | 87% | 51% | 5 | 0 | 5,94 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 613 phút · điểm TB 5,94
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/6
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 299/340 (87%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 14/40 (35%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/7
- Cắt bóng
- 10
- Phá bóng
- 26
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 20/39 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 13
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Cruz Azul Hidalgo | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Alacranes de Durango | B 2-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 45/49 | 2 | 7/9 | V | 6,60 |
| 25/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Piratas FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/38 | 2 | 3/8 | — | 6,90 |
| 19/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tepatitlan FC | T 1-0 | 32 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/30 | 0 | 0/1 | V | 6,30 |
| 05/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Atletico La Paz | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 24/31 | 0 | 3/5 | V | 5,73 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Jaiba Brava | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 52/60 | 0 | 2/4 | V | 7,95 |
| 24/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Tapatío | B 2-4 | 28 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 9/9 | 0 | — | — | 6,61 |
| 15/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 5-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/28 | 1 | 1/2 | V | — |
| 07/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 2-2 | 31 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 6/8 | 1 | 1/4 | — | 6,42 |
| 01/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Tlaxcala FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 62/68 | 1 | 3/6 | — | 6,92 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/11/2022 | 20 | 350 nghìn € |
| 05/07/2023 | 21 | 350 nghìn € |
| 05/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 25/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 01/12/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 18/05/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 21/12/2025 | 23 | 550 nghìn € |
| 13/05/2026 | 24 | 550 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 550 nghìn €.