
Oscar Manzanarez là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Jaiba Brava.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
12Đá chính
1.065Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
7/1Vàng/Đỏ
4,92Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng 2 Mexico | 2026-2027 | — | 12 | 12 | 1.065 | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 52% | 7 | 1 | 4,92 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng 2 Mexico · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.065 phút · điểm TB 4,92
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/14
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 530/587 (90%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 30/52 (57%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 15
- Phá bóng
- 73
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 55/104 (52%)
- Không chiến thắng / thua
- 24 / 13
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 31 / 36
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 29
- Bị phạm lỗi
- 14
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 1
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Atletico Morelia | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 36/43 | 2 | 9/13 | V | 7,40 |
| 11/10/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alacranes de Durango | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/44 | 1 | 7/11 | — | 7,40 |
| 26/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Correcaminos de la U.A.T. | B 0-1 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/24 | 1 | 3/7 | Đ | 4,90 |
| 20/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Club Deportivo Dorados de Sinaloa | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 0 | 5/5 | V | 7,20 |
| 13/09/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Tlaxcala FC | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 50/54 | 1 | 4/6 | — | 6,40 |
| 06/09/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Venados FC Yucatán | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/39 | 0 | 2/6 | V | 6,20 |
| 30/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Mineros de Zacatecas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 57/64 | 1 | 2/8 | — | 6,60 |
| 23/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Alebrijes de Oaxaca | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/53 | 3 | 3/10 | V | — |
| 17/08/2026 | Hạng 2 Mexico | @ Leones Negros de la U. de G. | B 0-4 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 48/51 | 3 | 6/13 | V | 6,01 |
| 09/08/2026 | Hạng 2 Mexico | vs Cruz Azul Hidalgo | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 2 | 5/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 23/05/2018 | 23 | 300 nghìn € |
| 21/12/2020 | 25 | 500 nghìn € |
| 23/06/2022 | 27 | 400 nghìn € |
| 30/10/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/03/2023 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 28/12/2023 | 28 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2024 | 29 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2025 | 30 | 800 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 700 nghìn € |
| 19/05/2026 | 31 | 600 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,2 triệu € vào năm 2024; hiện tại 600 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 16/07/2026 | Club Tijuana | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2025 | Queretaro FC | Club Tijuana | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Santos Laguna | Queretaro FC | Chuyển nhượng | — |
| 02/09/2022 | CD Malacateco | Santos Laguna | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Club Jaiba Brava | CD Malacateco | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Santos Laguna II | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Santos Laguna U19 | Santos Laguna II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Santos Laguna U17 | Santos Laguna U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Santos Laguna Jugend | Santos Laguna U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ32
- Kỹ thuật36
- Tư duy39
- Sức mạnh71
- Thể lực58