
Oscar Macias là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Atletico San Luis.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
15Đá chính
1.234Phút
2Bàn thắng
1Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
617Phút/bàn
3/9Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,85Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 13 | 13 | 1.054 | 2 | 0 | 1 | 7 | 2 | 89% | 53% | 1 | 0 | 6,88 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 2 | 2 | 180 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 93% | 64% | 0 | 0 | 6,66 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.054 phút · điểm TB 6,88
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 2/7
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 5
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/17
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/2
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 567/632 (89%)
- Chuyền quyết định
- 8
- Tạt bóng chính xác
- 2/6 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 24/38 (63%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/26
- Cắt bóng
- 16
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 49/91 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 8
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 46 / 34
- Bị tước bóng
- 7
- Mất quyền kiểm soát
- 97
- Phạm lỗi
- 13
- Bị phạm lỗi
- 17
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,66
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 116/124 (93%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 9/12 (75%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/14 (64%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 9 / 5
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 13/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Queretaro FC | T 2-1 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 53/58 | 1 | 1/4 | — | 7,01 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Toluca | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/29 | 1 | 3/4 | — | 6,55 |
| 12/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Santos Laguna | B 1-2 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 51/55 | 0 | 1/6 | — | 8,13 |
| 28/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/35 | 1 | 3/6 | V | 6,36 |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Necaxa | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 52/55 | 6 | 8/10 | — | 7,11 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 55/61 | 5 | 9/11 | — | 6,82 |
| 06/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 59/69 | 1 | 2/4 | — | 6,27 |
| 31/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Rayados de Monterrey | T 3-1 | 84 | 1 | 1 | 1 | 1 | 2 | 27/33 | 1 | 5/12 | — | 8,78 |
| 24/08/2026 | VĐQG Mexico | vs Pachuca | H 1-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/16 | 2 | 4/8 | — | 6,56 |
| 17/08/2026 | VĐQG Mexico | @ Club America | B 0-3 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 35/37 | 3 | 4/5 | — | 6,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/08/2019 | 21 | 700 nghìn € |
| 09/01/2020 | 21 | 800 nghìn € |
| 07/04/2020 | 21 | 725 nghìn € |
| 26/06/2020 | 21 | 700 nghìn € |
| 21/12/2020 | 22 | 700 nghìn € |
| 14/10/2021 | 23 | 700 nghìn € |
| 23/06/2022 | 23 | 500 nghìn € |
| 16/11/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 05/07/2023 | 24 | 800 nghìn € |
| 05/12/2023 | 25 | 800 nghìn € |
| 13/06/2024 | 25 | 600 nghìn € |
| 10/12/2024 | 26 | 800 nghìn € |
| 25/05/2025 | 26 | 1,0 triệu € |
| 28/12/2025 | 27 | 900 nghìn € |
| 19/05/2026 | 27 | 900 nghìn € |
| 22/09/2026 | 28 | 1,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 1,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2023 | Club Deportivo Tapatío | Atletico San Luis | Hết hạn mượn 0.46M € | 460 nghìn € |
| 29/06/2022 | Club Jaiba Brava | Club Deportivo Tapatío | Cho mượn | — |
| 31/12/2021 | Club Deportivo Tapatío | Club Jaiba Brava | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2021 | FC Juarez | Club Deportivo Tapatío | Cho mượn | — |
| 18/07/2021 | Club Deportivo Tapatío | FC Juarez | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Deportivo Guadalajara U19 | Club Deportivo Tapatío | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Atletico San Luis | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 10/07/2019 | Deportivo Guadalajara U19 | Atletico San Luis | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Lobos BUAP | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | Lobos BUAP | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2018 | Zacatepec | Deportivo Guadalajara U19 | Cho mượn | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Guadalajara U19 | Zacatepec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Chivas Guadalajara U17 | Deportivo Guadalajara U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Deportivo Guadalajara II | Chivas Guadalajara U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ49
- Kỹ thuật52
- Tư duy49
- Sức mạnh49
- Thể lực51