
Óscar López Arboleas
28Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Óscar López Arboleas là thủ môn 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Artistico Navalcarnero.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
3Trận ra sân
3Đá chính
270Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/11/2018 | 20 | 50 nghìn € |
| 18/02/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 28/06/2019 | 20 | 50 nghìn € |
| 09/09/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 10/02/2020 | 21 | 50 nghìn € |
| 29/09/2020 | 22 | 50 nghìn € |
| 06/01/2021 | 22 | 50 nghìn € |
| 29/06/2021 | 22 | 100 nghìn € |
| 19/12/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 23/06/2024 | 25 | 50 nghìn € |
| 17/12/2024 | 26 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 26 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Real Ávila CF | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 21/07/2025 | CD Artistico Navalcarnero | Real Ávila CF | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2023 | Burgos CF Promesas | CD Artistico Navalcarnero | Chuyển nhượng | — |
| 24/10/2022 | Free player | Burgos CF Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Burgos CF | Burgos CF Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 04/10/2020 | CD Tudelano | Burgos CF | Chuyển nhượng | — |
| 04/07/2018 | AD Almudévar | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2018 | UE Costa Brava B (- 2022) | AD Almudévar | Cho mượn | — |
| 09/07/2017 | AD Almudévar | UE Costa Brava B (- 2022) | Chuyển nhượng | — |
| 31/08/2016 | SD Huesca U19 | AD Almudévar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | CF Damm U19 | SD Huesca U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CF Damm Youth | CF Damm U19 | Chuyển nhượng | — |