Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Lewicki

Tiền vệSWE
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị

Oscar Lewicki là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SWE.

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Lewicki · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
30/01/2026Cúp C2 châu Âu@ Racing GenkB 1-29000008/80——6,01
23/01/2026Cúp C2 châu Âuvs Crvena ZvezdaB 0-1dự bị00000—0———
12/12/2025Cúp C2 châu Âu@ FC PortoB 1-2350000014/1712/2—6,04
28/11/2025Cúp C2 châu Âu@ Nottingham ForestB 0-33000007/711/1—5,85
07/11/2025Cúp C2 châu Âuvs PanathinaikosB 0-11000003/300/1—6,44
24/10/2025Cúp C2 châu Âuvs Dinamo ZagrebH 1-1891011017/2023/3—8,11
02/10/2025Cúp C2 châu Âu@ FC Viktoria PlzeňB 0-3dự bị00000—0———
25/09/2025Cúp C2 châu Âuvs Ludogorets RazgradB 1-2dự bị00000—0———
28/08/2025Cúp C2 châu Âu@ SK Sigma OlomoucT 2-0dự bị00000—0———
13/08/2025Cúp C1 châu Âu@ FC CopenhagenB 0-5dự bị00000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2010: 50 nghìn €2010: 100 nghìn €2010: 150 nghìn €2010: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2011: 250 nghìn €2012: 500 nghìn €2014: 700 nghìn €2015: 1,1 triệu €2015: 1,2 triệu €2015: 1,5 triệu €2016: 1,7 triệu €2016: 1,6 triệu €2017: 1,6 triệu €2017: 1,5 triệu €2018: 1,2 triệu €2019: 1,2 triệu €2019: 1,3 triệu €2019: 1,2 triệu €2020: 950 nghìn €2020: 1,1 triệu €2020: 1,7 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,7 triệu €2021: 1,7 triệu €2022: 1,5 triệu €2022: 1,2 triệu €2022: 1,2 triệu €2023: 800 nghìn €2023: 600 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 400 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: —20102026
Bảng số liệu (36 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
26/04/20101750 nghìn €
30/08/201018100 nghìn €
17/10/201018150 nghìn €
31/10/201018250 nghìn €
29/05/201118250 nghìn €
09/11/201119250 nghìn €
29/09/201220500 nghìn €
25/06/201421700 nghìn €
10/04/2015221,1 triệu €
13/06/2015221,2 triệu €
28/11/2015231,5 triệu €
31/05/2016231,7 triệu €
10/12/2016241,6 triệu €
19/06/2017241,6 triệu €
16/11/2017251,5 triệu €
19/06/2018251,2 triệu €
15/01/2019261,2 triệu €
27/06/2019261,3 triệu €
19/11/2019271,2 triệu €
07/04/202027950 nghìn €
04/08/2020281,1 triệu €
09/12/2020281,7 triệu €
08/06/2021281,5 triệu €
16/09/2021291,7 triệu €
16/12/2021291,7 triệu €
23/06/2022291,5 triệu €
01/09/2022301,2 triệu €
13/12/2022301,2 triệu €
26/06/202330800 nghìn €
12/09/202331600 nghìn €
07/12/202331500 nghìn €
12/06/202431400 nghìn €
19/12/202432300 nghìn €
17/06/202532200 nghìn €
18/11/202533175 nghìn €
18/01/202633—

Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.

Chỉ số

  • Tốc độ41
  • Tư duy50
  • Sức mạnh62
  • Thể lực53
  • Kỹ thuật47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com