
Oscar Lewicki
Tiền vệSWE
34Tuổi
171Chiều cao (cm)
68Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oscar Lewicki là tiền vệ 34 tuổi quốc tịch SWE.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Racing Genk | B 1-2 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/8 | 0 | — | — | 6,01 |
| 23/01/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Crvena Zvezda | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 12/12/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Porto | B 1-2 | 35 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/17 | 1 | 2/2 | — | 6,04 |
| 28/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ Nottingham Forest | B 0-3 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 7/7 | 1 | 1/1 | — | 5,85 |
| 07/11/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Panathinaikos | B 0-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/3 | 0 | 0/1 | — | 6,44 |
| 24/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Dinamo Zagreb | H 1-1 | 89 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 17/20 | 2 | 3/3 | — | 8,11 |
| 02/10/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ FC Viktoria Plzeň | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/09/2025 | Cúp C2 châu Âu | vs Ludogorets Razgrad | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/08/2025 | Cúp C2 châu Âu | @ SK Sigma Olomouc | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/08/2025 | Cúp C1 châu Âu | @ FC Copenhagen | B 0-5 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (36 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 26/04/2010 | 17 | 50 nghìn € |
| 30/08/2010 | 18 | 100 nghìn € |
| 17/10/2010 | 18 | 150 nghìn € |
| 31/10/2010 | 18 | 250 nghìn € |
| 29/05/2011 | 18 | 250 nghìn € |
| 09/11/2011 | 19 | 250 nghìn € |
| 29/09/2012 | 20 | 500 nghìn € |
| 25/06/2014 | 21 | 700 nghìn € |
| 10/04/2015 | 22 | 1,1 triệu € |
| 13/06/2015 | 22 | 1,2 triệu € |
| 28/11/2015 | 23 | 1,5 triệu € |
| 31/05/2016 | 23 | 1,7 triệu € |
| 10/12/2016 | 24 | 1,6 triệu € |
| 19/06/2017 | 24 | 1,6 triệu € |
| 16/11/2017 | 25 | 1,5 triệu € |
| 19/06/2018 | 25 | 1,2 triệu € |
| 15/01/2019 | 26 | 1,2 triệu € |
| 27/06/2019 | 26 | 1,3 triệu € |
| 19/11/2019 | 27 | 1,2 triệu € |
| 07/04/2020 | 27 | 950 nghìn € |
| 04/08/2020 | 28 | 1,1 triệu € |
| 09/12/2020 | 28 | 1,7 triệu € |
| 08/06/2021 | 28 | 1,5 triệu € |
| 16/09/2021 | 29 | 1,7 triệu € |
| 16/12/2021 | 29 | 1,7 triệu € |
| 23/06/2022 | 29 | 1,5 triệu € |
| 01/09/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 13/12/2022 | 30 | 1,2 triệu € |
| 26/06/2023 | 30 | 800 nghìn € |
| 12/09/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 07/12/2023 | 31 | 500 nghìn € |
| 12/06/2024 | 31 | 400 nghìn € |
| 19/12/2024 | 32 | 300 nghìn € |
| 17/06/2025 | 32 | 200 nghìn € |
| 18/11/2025 | 33 | 175 nghìn € |
| 18/01/2026 | 33 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 1,7 triệu € vào năm 2021; hiện tại —.
Chỉ số
- Tốc độ41
- Tư duy50
- Sức mạnh62
- Thể lực53
- Kỹ thuật47