Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Hernandez

Deportivo TachiraTiền vệVEN
33Tuổi
180Chiều cao (cm)
74Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị

Oscar Hernandez là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch VEN, hiện khoác áo Deportivo Tachira.

Tiểu sử Oscar Hernandez

Oscar Hernandez, 33 tuổi, là tiền vệ hiện thi đấu cho Deportivo Tachira và mang quốc tịch Venezuela. Cầu thủ sinh ngày 24/02/1993, cao 180 cm, nặng 74 kg và thuận chân phải. Ở Primera División Venezuela mùa 2026, cầu thủ có 21 trận với 261 phút thi đấu, 1 kiến tạo và điểm trung bình 2,19. Giá trị thị trường hiện là 100 nghìn €, cao nhất đạt 550 nghìn € vào năm 2021.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 22/10/2026.

Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải

21Trận ra sân
11Đá chính
261Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
94%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,19Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Primera División Venezuela2026—21112610011094%66%302,19

Chỉ số chi tiết từng giải

Primera División Venezuela · mùa 2026 · 21 trận ra sân, 261 phút · điểm TB 2,19

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
1
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/5
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
90/95 (94%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
11/11 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
5
Phá bóng
12
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/18 (66%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
10 / 6
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
5

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Chỉ số 9 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Hernandez · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Primera División Venezuela@ CaraboboH 2-2590000012/1401/2—6,40
11/10/2026Primera División Venezuelavs Universidad Central de VenezuelaT 4-127000001/113/3—6,70
20/09/2026Primera División Venezuela@ Deportivo La GuairaT 4-219000006/601/1—6,40
16/09/2026Primera División Venezuelavs Academia Puerto CabelloH 1-1dự bị00000—0———
13/09/2026Primera División Venezuela@ Estudiantes Merida FCB 0-2260000113/1312/2—6,50
07/09/2026Primera División Venezuelavs Rayo ZulianoT 3-1dự bị00000—0———
17/08/2026Primera División Venezuelavs Monagas SCT 3-2570010023/2411/3—6,67
10/08/2026Primera División Venezuela@ TrujillanosT 3-14000001/10——6,25
05/08/2026Primera División Venezuelavs Portuguesa FCT 1-0690000134/3624/7—7,03

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 75 nghìn €2016: 100 nghìn €2016: 200 nghìn €2016: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 250 nghìn €2017: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2018: 300 nghìn €2019: 300 nghìn €2019: 350 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 400 nghìn €2020: 325 nghìn €2021: 500 nghìn €2021: 550 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 300 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 125 nghìn €2026: 100 nghìn €20162026
Bảng số liệu (28 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/03/20162375 nghìn €
09/05/201623100 nghìn €
19/09/201623200 nghìn €
27/11/201623250 nghìn €
29/01/201723250 nghìn €
11/06/201724250 nghìn €
09/10/201724250 nghìn €
03/12/201724300 nghìn €
06/06/201825300 nghìn €
23/09/201825300 nghìn €
22/12/201825300 nghìn €
02/05/201926300 nghìn €
04/08/201926350 nghìn €
10/11/201926350 nghìn €
27/02/202027400 nghìn €
07/04/202027325 nghìn €
15/01/202127500 nghìn €
06/06/202128550 nghìn €
12/01/202228400 nghìn €
16/06/202229300 nghìn €
11/12/202229200 nghìn €
06/07/202330200 nghìn €
06/12/202330200 nghìn €
10/06/202431200 nghìn €
05/12/202431175 nghìn €
02/09/202532150 nghìn €
04/12/202532125 nghìn €
28/05/202633100 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 100 nghìn €.

Chỉ số

  • Tốc độ44
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy42
  • Sức mạnh51
  • Thể lực43
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com