
Óscar González
Hậu vệVEN
34Tuổi
183Chiều cao (cm)
75Cân nặng (kg)
50 nghìn €Giá trị
Óscar González là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch VEN.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (30 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/03/2016 | 24 | 150 nghìn € |
| 09/05/2016 | 24 | 175 nghìn € |
| 19/09/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 27/11/2016 | 24 | 200 nghìn € |
| 29/01/2017 | 25 | 250 nghìn € |
| 11/06/2017 | 25 | 275 nghìn € |
| 09/10/2017 | 25 | 300 nghìn € |
| 03/12/2017 | 25 | 325 nghìn € |
| 06/06/2018 | 26 | 325 nghìn € |
| 23/09/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 22/12/2018 | 26 | 300 nghìn € |
| 29/06/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 04/08/2019 | 27 | 350 nghìn € |
| 10/11/2019 | 27 | 325 nghìn € |
| 31/03/2020 | 28 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2020 | 28 | 250 nghìn € |
| 04/06/2021 | 29 | 250 nghìn € |
| 17/10/2021 | 29 | 300 nghìn € |
| 05/06/2022 | 30 | 300 nghìn € |
| 30/10/2022 | 30 | 350 nghìn € |
| 18/07/2023 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/01/2024 | 31 | 275 nghìn € |
| 13/06/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 05/12/2024 | 32 | 250 nghìn € |
| 18/06/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 04/12/2025 | 33 | 125 nghìn € |
| 18/03/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 28/05/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 350 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Portuguesa FC | Free player | Trở lại | — |
| 31/12/2025 | Estudiantes Merida FC | Portuguesa FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Academia Puerto Cabello | Estudiantes Merida FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2024 | Monagas SC | Academia Puerto Cabello | Chuyển nhượng | — |
| 29/05/2019 | Independiente del Valle | Monagas SC | Cho mượn | — |
| 20/01/2019 | Monagas SC | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | Deportivo La Guaira | Monagas SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Trujillanos | Deportivo La Guaira | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FA El Vigía Fútbol Club | Trujillanos | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ36
- Kỹ thuật42
- Tư duy44
- Sức mạnh64
- Thể lực52