Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Gloukh

AFC AjaxTiền vệISR
22Tuổi
170Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
13,0 triệu €Giá trị

Oscar Gloukh là tiền vệ 22 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo AFC Ajax.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 4 giải

22Trận ra sân
19Đá chính
1.604Phút
2Bàn thắng
5Kiến tạo
0,11Bàn/90 phút
802Phút/bàn
21/53Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,89Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Eredivisie2026-2027—98591104311286%58%107,07
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—432820005190%35%006,56
Cúp C3 châu Âu2026-2027—10150000066%33%005,98
Vòng loại World Cup châu Âu2026—8871610117888%54%006,97

Chỉ số chi tiết từng giải

Eredivisie · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 591 phút · điểm TB 7,07

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
4
Sút / trúng đích
12/31
Sút trong vòng cấm
22
Sút ngoài vòng cấm
9
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
7
Cơ hội lớn bỏ lỡ
5
Rê bóng thành công
24/35
Đá phạt (bàn / sút)
0/13
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
299/344 (86%)
Chuyền quyết định
21
Tạt bóng chính xác
7/23 (30%)
Chuyền dài chính xác
7/13 (53%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
9

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
42/72 (58%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
42 / 29
Bị tước bóng
9
Mất quyền kiểm soát
103
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
13

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 282 phút · điểm TB 6,56

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/5
Sút trong vòng cấm
3
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
8/15
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
122/135 (90%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
6/10 (60%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/31 (35%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 20
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
33
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 15 phút · điểm TB 5,98

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
4/6 (66%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/3 (0%)
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/3 (33%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
7
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 716 phút · điểm TB 6,97

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
8/17
Sút trong vòng cấm
6
Sút ngoài vòng cấm
11
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
4
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
15/29
Đá phạt (bàn / sút)
0/6
Phản công (bàn / sút / lần)
0/1/1
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
398/452 (88%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
3/11 (27%)
Chuyền dài chính xác
9/13 (69%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
1
Chặn cú sút
5

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
23/42 (54%)
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 19
Bị tước bóng
3
Mất quyền kiểm soát
94
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
6

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Gloukh · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Eredivisie@ GroningenT 5-2820010228/3201/10—6,07
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Hajduk SplitB 1-215000004/601/3—5,98
11/10/2026Eredivisievs NEC NijmegenH 1-1600041019/2618/10—6,92
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ IrelandH 1-1900030240/4100/6—6,65
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs KosovoH 0-017001008/902/6—6,53
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs IrelandB 0-3900011140/4903/7—6,83
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ ÁoB 1-3850000134/3616/12—6,24
20/09/2026Eredivisievs Excelsior SBVH 2-2900173358/6709/10V7,70
16/09/2026Eredivisievs Willem IIT 5-1901174884/9118/12—9,00
13/09/2026Eredivisie@ Fortuna SittardT 5-1160110111/1101/3—6,36

Giá trị thị trường qua các năm

2022: 500 nghìn €2022: 3,5 triệu €2022: 4,5 triệu €2023: 7,0 triệu €2023: 8,0 triệu €2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 20,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 22,0 triệu €2025: 20,0 triệu €2025: 18,0 triệu €2026: 15,0 triệu €2026: 13,0 triệu €20222026
Bảng số liệu (14 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
03/06/202218500 nghìn €
23/09/2022183,5 triệu €
19/12/2022184,5 triệu €
19/03/2023187,0 triệu €
11/06/2023198,0 triệu €
11/07/20231910,0 triệu €
10/12/20231915,0 triệu €
10/03/20241920,0 triệu €
20/05/20242025,0 triệu €
16/12/20242022,0 triệu €
05/06/20252120,0 triệu €
01/12/20252118,0 triệu €
10/03/20262115,0 triệu €
27/05/20262213,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 25,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 13,0 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ68
  • Kỹ thuật69
  • Tư duy69
  • Sức mạnh28
  • Thể lực38
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com