
Oscar Gil là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Murcia.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
581Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,15Bàn/90 phút
581Phút/bàn
1/6Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,06Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Primera División RFEF | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 581 | 1 | 0 | 0 | 6 | 1 | 81% | 51% | 1 | 0 | 6,06 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Primera División RFEF · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 581 phút · điểm TB 6,06
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/6
- Sút trong vòng cấm
- 4
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 251/307 (81%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 15/31 (48%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 24
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 40/78 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 22 / 14
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 18 / 24
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 73
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 7 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ CF Rayo Majadahonda | T 1-0 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 26/31 | 1 | 4/9 | V | 7,00 |
| 08/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ FC Cartagena | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 41/53 | 5 | 10/13 | — | 8,00 |
| 04/10/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Gimnastic de Tarragona | T 2-0 | 90 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 40/45 | 2 | 8/16 | — | 7,50 |
| 19/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs CE Europa | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/63 | 0 | 6/8 | — | 6,80 |
| 14/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Atletico de Madrid B | B 0-4 | 75 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 41/50 | 4 | 6/12 | — | 6,20 |
| 06/09/2026 | Spanish Primera División RFEF | vs Teruel | T 4-0 | 71 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 32/40 | 3 | 4/13 | — | 6,90 |
| 30/08/2026 | Spanish Primera División RFEF | @ Hercules | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 20/25 | 0 | 2/7 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (27 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/03/2014 | 18 | 200 nghìn € |
| 11/07/2014 | 19 | — |
| 30/06/2015 | 20 | 300 nghìn € |
| 19/11/2015 | 20 | 600 nghìn € |
| 21/02/2016 | 20 | 700 nghìn € |
| 14/07/2016 | 21 | 700 nghìn € |
| 23/01/2017 | 21 | 600 nghìn € |
| 28/06/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 31/12/2017 | 22 | 400 nghìn € |
| 29/05/2018 | 22 | 400 nghìn € |
| 18/02/2019 | 23 | 400 nghìn € |
| 28/06/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 19/12/2019 | 24 | 300 nghìn € |
| 10/02/2020 | 24 | 250 nghìn € |
| 07/10/2020 | 25 | 250 nghìn € |
| 06/01/2021 | 25 | 250 nghìn € |
| 29/06/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 26/12/2021 | 26 | 300 nghìn € |
| 28/06/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 28/12/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 29/06/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 19/12/2023 | 28 | 300 nghìn € |
| 23/06/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 12/12/2024 | 29 | 300 nghìn € |
| 23/06/2025 | 30 | 300 nghìn € |
| 29/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 22/06/2026 | 31 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2016; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ38
- Kỹ thuật39
- Tư duy43
- Sức mạnh68
- Thể lực55