
Oscar Garcia là thủ môn 23 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Club Leon.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
17Trận ra sân
17Đá chính
1.530Phút
64Cứu thua
71%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,15Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 11 | 11 | 990 | 38 | 9 | 17 | 70% | 100% | 0 | 0 | 6,97 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 26 | 6 | 10 | 73% | 100% | 0 | 0 | 7,46 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 11 trận ra sân, 990 phút · điểm TB 6,97
Thủ môn
- Cứu thua
- 38
- Đấm bóng
- 9
- Băng ra (thành công / tổng)
- 7/7
- Bắt bóng bổng tốt
- 10
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 17
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 238/340 (70%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 57/156 (36%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/6 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 103
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,46
Thủ môn
- Cứu thua
- 26
- Đấm bóng
- 6
- Băng ra (thành công / tổng)
- 3/3
- Bắt bóng bổng tốt
- 8
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 10
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 119/162 (73%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 37/77 (48%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/2 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 45
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 12/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Tigres UANL | T 2-0 | 90 | 5 | 2 | 1 | 15/31 | 0 | 1/1 | — | 8,01 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Club America | B 3-5 | 90 | 5 | 0 | 0 | 15/25 | 0 | — | — | 6,27 |
| 10/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Puebla | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Chile | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mỹ | B 0-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 30/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | H 1-1 | 90 | 1 | 2 | 0 | 29/36 | 0 | — | — | 6,81 |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Colombia | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Queretaro FC | H 1-1 | 90 | 3 | 1 | 0 | 28/33 | 0 | 2/2 | — | 6,72 |
| 15/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Atletico San Luis | T 2-0 | 90 | 2 | 0 | 0 | 26/33 | 0 | — | — | 7,21 |
| 11/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Pumas U.N.A.M. | B 1-3 | 90 | 2 | 1 | 0 | 18/23 | 0 | 1/1 | — | 5,73 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 28/12/2025 | 22 | 2,5 triệu € |
| 19/05/2026 | 22 | 4,0 triệu € |
| 22/09/2026 | 23 | 4,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 4,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2024 | Club León U23 | Club Leon | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Club León U20 | Club León U23 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Club León U17 | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Club León U20 | Club León U17 | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Club León U17 | Club León U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Club León FC Jugend | Club León U17 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực60
- Chỉ số 164
- Chỉ số 257
- Chỉ số 465
- Chỉ số 368