Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Estupiñan

FC JuarezTiền đạoCOL
29Tuổi
182Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị

Oscar Estupiñan là tiền đạo 29 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo FC Juarez.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

16Trận ra sân
15Đá chính
1.233Phút
8Bàn thắng
0Kiến tạo
0,58Bàn/90 phút
154Phút/bàn
15/33Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,80Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—13131.026630261171%40%206,65
Cúp MLS–Mexico2026—322072007459%26%007,46

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 13 trận ra sân, 1.026 phút · điểm TB 6,65

Tấn công

Bàn thắng
6
Phạt đền ghi
3
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
11/26
Sút trong vòng cấm
24
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
7
Rê bóng thành công
0/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/3/3
Việt vị
5

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
140/196 (71%)
Chuyền quyết định
4
Tạt bóng chính xác
1/5 (20%)
Chuyền dài chính xác
5/10 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/2
Cắt bóng
1
Phá bóng
21
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
61/152 (40%)
Không chiến thắng / thua
50 / 58
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
11 / 33
Bị tước bóng
10
Mất quyền kiểm soát
119
Phạm lỗi
16
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 207 phút · điểm TB 7,46

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
4/7
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
1/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
1/3/3
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/32 (59%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
0/1 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/34 (26%)
Không chiến thắng / thua
6 / 17
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 8
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
24
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 13/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Estupiñan · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026VĐQG Mexicovs Atlante FCB 0-1900010012/1704/7—6,07
18/10/2026VĐQG Mexico@ Cruz AzulB 0-5770010013/1704/13—6,25
11/10/2026VĐQG Mexicovs Club TijuanaH 1-1900043012/1602/8V6,39
28/09/2026VĐQG Mexico@ Club LeonB 1-290103119/14110/21—6,49
19/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLT 2-0892042112/1604/11—8,20
14/09/2026VĐQG Mexico@ Santos LagunaB 1-2681022110/1603/12V6,78
05/09/2026VĐQG Mexicovs PachucaB 0-290001017/1208/14—6,42
31/08/2026VĐQG Mexico@ TolucaB 0-4810010013/1806/11—6,24
22/08/2026VĐQG Mexicovs Club AmericaB 1-290106208/1307/16—7,50
16/08/2026VĐQG Mexico@ Rayados de MonterreyB 1-6701011017/1712/9—7,49

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 150 nghìn €2016: 250 nghìn €2016: 400 nghìn €2017: 450 nghìn €2017: 800 nghìn €2018: 800 nghìn €2018: 1,0 triệu €2019: 800 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 1,0 triệu €2020: 800 nghìn €2020: 1,3 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 1,5 triệu €2021: 2,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 3,5 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 4,0 triệu €2024: 5,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 3,8 triệu €2026: 3,5 triệu €2026: 3,0 triệu €2026: 2,5 triệu €20162026
Bảng số liệu (30 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
14/03/201619150 nghìn €
31/08/201619250 nghìn €
10/11/201619400 nghìn €
30/01/201720450 nghìn €
20/08/201720800 nghìn €
06/02/201821800 nghìn €
28/06/2018211,0 triệu €
10/01/201922800 nghìn €
29/06/201922800 nghìn €
02/01/2020231,0 triệu €
07/04/202023800 nghìn €
03/08/2020231,3 triệu €
27/01/2021241,5 triệu €
20/05/2021241,5 triệu €
26/12/2021242,5 triệu €
09/03/2022253,5 triệu €
30/05/2022253,5 triệu €
13/09/2022256,0 triệu €
26/10/2022256,0 triệu €
31/05/2023265,0 triệu €
17/12/2023264,0 triệu €
27/03/2024274,0 triệu €
16/06/2024274,0 triệu €
10/12/2024275,0 triệu €
30/03/2025284,0 triệu €
25/05/2025284,0 triệu €
28/12/2025293,8 triệu €
25/03/2026293,5 triệu €
19/05/2026293,0 triệu €
22/09/2026292,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 6,0 triệu € vào năm 2022; hiện tại 2,5 triệu €.

Chỉ số

  • Tốc độ70
  • Kỹ thuật45
  • Tư duy48
  • Sức mạnh24
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com