
Oscar Discua là tiền vệ 32 tuổi quốc tịch HON, hiện khoác áo CD Motagua.
Tiểu sử Oscar Discua
Oscar Discua là tiền vệ thi đấu cho CD Motagua, mang quốc tịch Honduras và hiện 32 tuổi. Ở mùa 2026-2027, cầu thủ ra sân 15 trận với 1228 phút và ghi 1 bàn thắng, điểm trung bình 2,86. Ở Honduras Primera Division mùa 2026-2027 cầu thủ có 9 trận, còn tại Cúp Trung Mỹ mùa 2026 có 6 trận và 1 bàn thắng. Giá trị thị trường được ghi là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất là 175 nghìn € trong năm 2024.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 18/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
15Trận ra sân
13Đá chính
1.228Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,07Bàn/90 phút
1228Phút/bàn
1/4Sút trúng/sút
90%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
2,86Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Honduras Primera Division | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 688 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 0 | — |
| Cúp Trung Mỹ | 2026 | — | 6 | 6 | 540 | 1 | 0 | 0 | 4 | 1 | 90% | 53% | 1 | 0 | 7,16 |
| Supercopa de Honduras | — | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Honduras Primera Division · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 688 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp Trung Mỹ · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 540 phút · điểm TB 7,16
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/4
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 2
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 289/320 (90%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 11/16 (68%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/16
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 22
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 36/67 (53%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 4
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 27 / 27
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 43
- Phạm lỗi
- 15
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/09/2026
Supercopa de Honduras · 1 trận ra sân, 90 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/07/2026
Chỉ số 6 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Alianza San Salvador | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 50/56 | 2 | 6/10 | — | 7,20 |
| 10/09/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs Alianza San Salvador | T 3-0 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 3 | 60/67 | 3 | 6/10 | — | 8,20 |
| 26/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ CSD Municipal | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/38 | 5 | 11/21 | — | 6,86 |
| 13/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CS Cartagines | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 54/56 | 0 | 2/3 | — | 6,51 |
| 07/08/2026 | Cúp Trung Mỹ | vs CD FAS | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 39/44 | 3 | 6/13 | V | 6,96 |
| 29/07/2026 | Cúp Trung Mỹ | @ Hankook Verdes | T 5-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 54/59 | 3 | 5/10 | — | 7,20 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (6 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 27/12/2023 | 30 | 150 nghìn € |
| 12/06/2024 | 30 | 175 nghìn € |
| 03/12/2024 | 31 | 150 nghìn € |
| 07/05/2025 | 31 | 150 nghìn € |
| 27/11/2025 | 32 | 125 nghìn € |
| 02/06/2026 | 32 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 100 nghìn €.