
Óscar Cardozo
Tiền đạoPAR
43Tuổi
193Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
—Giá trị
Óscar Cardozo là tiền đạo 43 tuổi quốc tịch PAR.
Chỉ số 2 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | vs Colombia | B 0-1 | 5 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 1/2 | 0 | — | — | 6,45 |
| 17/11/2023 | Vòng loại World Cup Nam Mỹ | @ Chile | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (35 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 22/06/2007 | 24 | 9,0 triệu € |
| 31/01/2009 | 25 | 8,0 triệu € |
| 01/07/2009 | 26 | 10,0 triệu € |
| 02/02/2010 | 26 | 12,5 triệu € |
| 12/07/2010 | 27 | 14,7 triệu € |
| 03/02/2011 | 27 | 16,7 triệu € |
| 14/06/2011 | 28 | 15,0 triệu € |
| 01/02/2012 | 28 | 16,0 triệu € |
| 06/07/2012 | 29 | 17,5 triệu € |
| 01/07/2013 | 30 | 17,0 triệu € |
| 07/10/2013 | 30 | 14,0 triệu € |
| 24/07/2014 | 31 | 9,0 triệu € |
| 26/10/2014 | 31 | 8,0 triệu € |
| 25/01/2015 | 31 | 8,0 triệu € |
| 24/06/2015 | 32 | 6,5 triệu € |
| 17/01/2016 | 32 | 5,0 triệu € |
| 14/07/2016 | 33 | 2,0 triệu € |
| 20/12/2016 | 33 | 1,2 triệu € |
| 10/05/2017 | 33 | 1,0 triệu € |
| 29/11/2017 | 34 | 750 nghìn € |
| 13/06/2019 | 36 | 750 nghìn € |
| 01/03/2020 | 36 | 400 nghìn € |
| 07/04/2020 | 36 | 325 nghìn € |
| 13/10/2020 | 37 | 300 nghìn € |
| 03/02/2021 | 37 | 200 nghìn € |
| 27/06/2021 | 38 | 200 nghìn € |
| 08/12/2021 | 38 | 200 nghìn € |
| 13/06/2022 | 39 | 200 nghìn € |
| 29/11/2022 | 39 | 200 nghìn € |
| 29/06/2023 | 40 | 200 nghìn € |
| 05/12/2023 | 40 | 200 nghìn € |
| 12/06/2024 | 41 | 200 nghìn € |
| 22/12/2024 | 41 | 200 nghìn € |
| 12/05/2025 | 41 | 200 nghìn € |
| 01/12/2025 | 42 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 17,5 triệu € vào năm 2012; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/12/2025 | Club Libertad Asunción | Retired | Tự do | — |
| 30/06/2017 | Olympiacos Piraeus | Club Libertad Asunción | Chuyển nhượng Free | — |
| 30/08/2016 | Trabzonspor | Olympiacos Piraeus | Hết hạn mượn 2.4M € | 2,4 triệu € |
| 05/08/2014 | Benfica | Trabzonspor | Hết hạn mượn 5M € | 5,0 triệu € |
| 30/06/2007 | Club Atlético Newell's Old Boys | Benfica | Hết hạn mượn 11.665M € | 11,7 triệu € |
| 31/12/2005 | FC Nacional Asuncion | Club Atlético Newell's Old Boys | Hết hạn mượn 1M € | 1,0 triệu € |
| 31/12/2004 | CA 3 de Febrero | FC Nacional Asuncion | Chuyển nhượng Free | — |
| 31/12/2002 | CA 3 de Febrero Youth | CA 3 de Febrero | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ66
- Kỹ thuật46
- Tư duy56
- Sức mạnh39
- Thể lực50