Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Oscar Bobb

FulhamTiền vệNOR
23Tuổi
175Chiều cao (cm)
77Cân nặng (kg)
28,0 triệu €Giá trị

Oscar Bobb là tiền vệ 23 tuổi quốc tịch NOR, hiện khoác áo Fulham.

Tiểu sử Oscar Bobb

Oscar Bobb là tiền vệ của câu lạc bộ Fulham, mang quốc tịch Norway và hiện 23 tuổi. Trong mùa 2026-2027, cầu thủ có 19 trận ra sân với 3 bàn thắng và 939 phút thi đấu, điểm trung bình đạt 6,67. Giá trị thị trường hiện tại là 28,0 triệu €, còn mức cao nhất được ghi nhận là 30,0 triệu € (2026). Cao 175 cm, nặng 77 kg, thuận chân trái. Hợp đồng với Fulham có thời hạn đến 29/06/2031.

Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 5 giải

25Trận ra sân
13Đá chính
1.184Phút
3Bàn thắng
1Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
394Phút/bàn
8/18Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,67Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ngoại hạng Anh2026-2027—7750200010283%49%006,44
Giải vô địch các quốc gia châu Âu2026-2027—421492002290%43%006,93
Cúp Liên đoàn Anh2026-2027—21661001186%66%007,14
Vòng loại World Cup châu Âu2026—622450011184%57%006,70
World Cup2026—612220004292%44%006,59

Chỉ số chi tiết từng giải

Ngoại hạng Anh · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 502 phút · điểm TB 6,44

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/10
Sút trong vòng cấm
8
Sút ngoài vòng cấm
2
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/17
Đá phạt (bàn / sút)
0/10
Phản công (bàn / sút / lần)
0/2/2
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
142/171 (83%)
Chuyền quyết định
12
Tạt bóng chính xác
6/21 (28%)
Chuyền dài chính xác
0/4 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/10
Cắt bóng
5
Phá bóng
0
Chặn cú sút
3

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
28/57 (49%)
Không chiến thắng / thua
2 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
26 / 24
Bị tước bóng
7
Mất quyền kiểm soát
78
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
10

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giải vô địch các quốc gia châu Âu · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 149 phút · điểm TB 6,93

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
3/7
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
59/65 (90%)
Chuyền quyết định
2
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/2 (50%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
3
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
7/16 (43%)
Không chiến thắng / thua
0 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
7 / 8
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
16
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 05/10/2026

Cúp Liên đoàn Anh · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 66 phút · điểm TB 7,14

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
38/44 (86%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/5 (0%)
Chuyền dài chính xác
1/1 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
1
Phá bóng
2
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/6 (66%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 2
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
13
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/09/2026

Vòng loại World Cup châu Âu · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 245 phút · điểm TB 6,70

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
1/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
5/8
Đá phạt (bàn / sút)
0/9
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
105/124 (84%)
Chuyền quyết định
6
Tạt bóng chính xác
3/12 (25%)
Chuyền dài chính xác
0/2 (0%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
20/35 (57%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
19 / 15
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
39
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
9

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 19/08/2026

World Cup · mùa 2026 · 6 trận ra sân, 222 phút · điểm TB 6,59

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/4
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
3/9
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
99/107 (92%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
2/2 (100%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/5
Cắt bóng
2
Phá bóng
1
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
12/27 (44%)
Không chiến thắng / thua
0 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
12 / 13
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
26
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Oscar Bobb · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
17/10/2026Ngoại hạng Anhvs Hull CityT 1-0780051329/3513/5—7,07
10/10/2026Ngoại hạng Anh@ Ipswich TownB 1-2760010116/2218/12—5,66
05/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ Bồ Đào NhaB 1-216000005/600/1—5,93
02/10/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âu@ WalesB 1-2491011118/1902/5—7,71
28/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Bồ Đào NhaB 1-2180000113/1303/4—6,26
25/09/2026Giải vô địch các quốc gia châu Âuvs Đan MạchT 3-2661011023/2712/6—7,84
20/09/2026Ngoại hạng Anhvs Manchester UnitedH 1-1710010024/2522/4—6,54
16/09/2026Cúp Liên đoàn Anh@ West Ham UnitedT 3-2211011012/1413/4—7,18
12/09/2026Ngoại hạng Anh@ LiverpoolH 0-0630000214/1513/9—5,98
05/09/2026Ngoại hạng Anhvs Crystal PalaceB 2-3790031418/2402/5—7,17

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 10,0 triệu €2023: 15,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2024: 25,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2025: 30,0 triệu €2025: 25,0 triệu €2026: 30,0 triệu €2026: 28,0 triệu €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
08/10/20232010,0 triệu €
18/12/20232015,0 triệu €
13/03/20242025,0 triệu €
26/05/20242025,0 triệu €
15/12/20242125,0 triệu €
29/05/20252125,0 triệu €
16/10/20252230,0 triệu €
08/12/20252225,0 triệu €
08/03/20262230,0 triệu €
02/06/20262228,0 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 30,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 28,0 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
29/01/2026Manchester CityFulhamHết hạn mượn 31.2M €31,2 triệu €
30/06/2023Manchester City U21Manchester CityChuyển nhượng—
30/06/2021Manchester City U18Manchester City U21Chuyển nhượng—
11/07/2019Vålerenga Fotball YouthManchester City U18Chuyển nhượng—
30/06/2015Lyn 1896 FK YouthVålerenga Fotball YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ57
  • Kỹ thuật61
  • Tư duy55
  • Sức mạnh36
  • Thể lực40
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com