
Óscar Aranda Subiela
24Tuổi
181Chiều cao (cm)
79Cân nặng (kg)
3,0 triệu €Giá trị
Óscar Aranda Subiela là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo FC Famalicao.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
1Đá chính
130Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
3/4Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Primeira Liga | 2026-2027 | — | 7 | 1 | 130 | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 79% | 54% | 0 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Primeira Liga · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 130 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 3/4
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/7
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 43/54 (79%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/6 (50%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 11 / 9
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 28
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/09/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | Primeira Liga | @ Nacional da Madeira | T 4-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1/4 | 0 | 0/2 | — | 6,79 |
| 14/09/2026 | Primeira Liga | vs Sporting CP | H 1-1 | 8 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1/1 | 0 | 3/5 | — | 6,71 |
| 05/09/2026 | Primeira Liga | @ CF Estrela Amadora SAD | H 2-2 | 16 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 5/6 | 0 | — | — | 7,08 |
| 31/08/2026 | Primeira Liga | vs Gil Vicente | H 0-0 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | — | — | 6,08 |
| 24/08/2026 | Primeira Liga | @ Santa Clara | B 0-1 | 25 | 0 | 0 | 2 | 2 | 0 | 10/12 | 0 | 4/7 | — | 6,71 |
| 17/08/2026 | Primeira Liga | vs Maritimo | B 1-2 | 45 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 15/18 | 0 | 1/3 | — | 6,48 |
| 08/08/2026 | Primeira Liga | @ Estoril | H 1-1 | 13 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | 4/5 | — | 6,64 |
| 11/04/2026 | Primeira Liga | vs Moreirense | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 6/6 | 1 | 1/3 | — | 6,93 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (14 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/08/2021 | 19 | 100 nghìn € |
| 12/10/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 29/12/2021 | 19 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 20 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 20 | 400 nghìn € |
| 29/06/2023 | 21 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 21 | 500 nghìn € |
| 05/06/2024 | 22 | 500 nghìn € |
| 07/10/2024 | 22 | 1,5 triệu € |
| 18/12/2024 | 22 | 3,0 triệu € |
| 30/03/2025 | 22 | 4,0 triệu € |
| 29/05/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 23 | 4,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 24 | 3,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 3,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 07/08/2023 | Real Madrid Castilla | FC Famalicao | Hết hạn mượn 0.3M € | 300 nghìn € |
| 30/06/2021 | Real Madrid U19 | Real Madrid Castilla | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Real Madrid U18 | Real Madrid U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Real Madrid U17 | Real Madrid U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Granada CF Youth | Real Madrid U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Málaga CF Youth | Granada CF Youth | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Granada CF Youth | Málaga CF Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ67
- Kỹ thuật55
- Tư duy72
- Sức mạnh29
- Thể lực39