
Oscar Andres Perea Abonce
21Tuổi
180Chiều cao (cm)
70Cân nặng (kg)
2,5 triệu €Giá trị
Oscar Andres Perea Abonce là tiền đạo 21 tuổi quốc tịch COL, hiện khoác áo Club America.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
13Trận ra sân
3Đá chính
344Phút
4Bàn thắng
1Kiến tạo
1,05Bàn/90 phút
86Phút/bàn
10/20Sút trúng/sút
75%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Mexico | 2026-2027 | — | 8 | 2 | 244 | 3 | 0 | 1 | 17 | 9 | 77% | 39% | 0 | 0 | 7,14 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 5 | 1 | 100 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | 70% | 54% | 1 | 0 | 6,73 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 244 phút · điểm TB 7,14
Tấn công
- Bàn thắng
- 3
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 9/17
- Sút trong vòng cấm
- 7
- Sút ngoài vòng cấm
- 10
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 9/21
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/5/6
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 41/53 (77%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/7 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/3 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 6
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 16/41 (39%)
- Không chiến thắng / thua
- 3 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 22
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 46
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 100 phút · điểm TB 6,73
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 4/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/5
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 1/1/1
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 19/27 (70%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/5 (20%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 12/22 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 12 / 10
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 5
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 07/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Atlas | T 5-2 | 22 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 6/7 | 0 | 4/7 | — | 7,20 |
| 18/10/2026 | VĐQG Mexico | @ Club Leon | T 5-3 | 7 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 1/1 | 0 | 0/1 | — | 7,52 |
| 11/10/2026 | VĐQG Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 1-1 | 16 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/1 | 0 | 0/2 | — | 6,75 |
| 07/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Peru | T 2-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 03/10/2026 | Giao hữu quốc tế | vs Paraguay | B 0-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Giao hữu quốc tế | @ Mexico | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | VĐQG Mexico | vs Club Deportivo Guadalajara | H 2-2 | 38 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 10/11 | 1 | 4/9 | — | 6,99 |
| 13/09/2026 | VĐQG Mexico | @ Cruz Azul | B 3-4 | 20 | 1 | 0 | 3 | 3 | 0 | 3/5 | 0 | 2/4 | — | 7,43 |
| 07/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | @ Club Leon | B 0-1 | 60 | 0 | 0 | 1 | 0 | 2 | 11/15 | 1 | 7/13 | — | 6,63 |
| 03/09/2026 | Cúp MLS–Mexico | vs Rayados de Monterrey | H 2-2 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0/4 | 2 | 4/5 | — | 6,74 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (12 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/04/2023 | 17 | 100 nghìn € |
| 06/07/2023 | 17 | 250 nghìn € |
| 14/09/2023 | 17 | 850 nghìn € |
| 06/12/2023 | 18 | 1,3 triệu € |
| 04/03/2024 | 18 | 2,2 triệu € |
| 10/06/2024 | 18 | 2,0 triệu € |
| 06/10/2024 | 19 | 3,0 triệu € |
| 09/12/2024 | 19 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2025 | 19 | 2,0 triệu € |
| 17/12/2025 | 20 | 2,0 triệu € |
| 27/05/2026 | 20 | 1,5 triệu € |
| 22/09/2026 | 20 | 2,5 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 3,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 2,5 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/07/2026 | RC Strasbourg Alsace | Club America | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | AVS Futebol SAD | RC Strasbourg Alsace | Cho mượn | — |
| 31/08/2025 | RC Strasbourg Alsace | AVS Futebol SAD | Chuyển nhượng | — |
| 01/07/2024 | Atletico Nacional Medellin | RC Strasbourg Alsace | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 31/12/2022 | Atletico Nacional U20 | Atletico Nacional Medellin | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ64
- Kỹ thuật51
- Tư duy53
- Sức mạnh34
- Thể lực41