
Osaze Urhoghide là hậu vệ 26 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo FC Dallas.
Tiểu sử Osaze Urhoghide
Osaze Urhoghide là hậu vệ của FC Dallas, quốc tịch England, sinh ngày 04/07/2000 và hiện 26 tuổi. Cầu thủ cao 188 cm, thuận chân phải, có giá trị thị trường 2,0 triệu € và hợp đồng đến 30/12/2028. Trong mùa 2026, cầu thủ ra sân 27 trận với 2363 phút, ghi 2 bàn, kiến tạo 2 lần và có điểm trung bình 6,79. Mục chuyển nhượng gần nhất ghi ngày 10/02/2025 với loại Hết hạn mượn, từ Amiens đến FC Dallas.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải
27Trận ra sân
26Đá chính
2.363Phút
2Bàn thắng
2Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1181Phút/bàn
4/20Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
9/0Vàng/Đỏ
6,79Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| MLS | 2026 | — | 24 | 24 | 2.159 | 2 | 0 | 2 | 18 | 3 | 88% | 62% | 7 | 0 | 6,75 |
| Cúp MLS–Mexico | 2026 | — | 3 | 2 | 204 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 91% | 76% | 2 | 0 | 7,13 |
Chỉ số chi tiết từng giải
MLS · mùa 2026 · 24 trận ra sân, 2.159 phút · điểm TB 6,75
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 2
- Sút / trúng đích
- 3/18
- Sút trong vòng cấm
- 17
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 3
- Rê bóng thành công
- 10/18
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/36
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 1
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 791/897 (88%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 34/71 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/45
- Cắt bóng
- 37
- Phá bóng
- 147
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 173/279 (62%)
- Không chiến thắng / thua
- 83 / 39
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 90 / 67
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 153
- Phạm lỗi
- 40
- Bị phạm lỗi
- 36
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 3 trận ra sân, 204 phút · điểm TB 7,13
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/7
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 51/56 (91%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/2 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 18
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 29/38 (76%)
- Không chiến thắng / thua
- 10 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 19 / 8
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 12
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 7
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | MLS | @ Houston Dynamo | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 15/10/2026 | MLS | vs Seattle Sounders | T 1-0 | 90 | 0 | 1 | 2 | 0 | 1 | 31/33 | 3 | 6/14 | — | 7,34 |
| 11/10/2026 | MLS | @ Charlotte FC | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/26 | 1 | 5/13 | V | 5,75 |
| 27/09/2026 | MLS | vs Los Angeles FC | T 1-0 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 41/45 | 2 | 5/9 | — | 8,49 |
| 20/09/2026 | MLS | vs Austin FC | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 47/54 | 3 | 11/14 | — | 7,28 |
| 10/09/2026 | MLS | @ Minnesota United FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/41 | 4 | 11/20 | V | 6,19 |
| 06/09/2026 | MLS | vs Sporting Kansas City | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/40 | 5 | 8/10 | — | 6,67 |
| 31/08/2026 | MLS | @ St. Louis City SC | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 40/50 | 3 | 13/20 | — | 6,29 |
| 20/08/2026 | MLS | @ Real Salt Lake | T 4-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/32 | 0 | 4/7 | — | 6,32 |
| 17/08/2026 | MLS | @ Austin FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 30/33 | 0 | 4/10 | V | 6,40 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (18 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/09/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 14/10/2020 | 20 | 150 nghìn € |
| 09/03/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 29/06/2021 | 20 | 300 nghìn € |
| 30/12/2021 | 21 | 300 nghìn € |
| 11/04/2022 | 21 | 500 nghìn € |
| 06/09/2022 | 22 | 650 nghìn € |
| 03/11/2022 | 22 | 900 nghìn € |
| 21/03/2023 | 22 | 700 nghìn € |
| 08/06/2023 | 22 | 600 nghìn € |
| 12/12/2023 | 23 | 600 nghìn € |
| 25/03/2024 | 23 | 700 nghìn € |
| 10/06/2024 | 23 | 600 nghìn € |
| 03/12/2024 | 24 | 600 nghìn € |
| 16/04/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2025 | 24 | 2,0 triệu € |
| 10/12/2025 | 25 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2026 | 25 | 2,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 2,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 10/02/2025 | Amiens | FC Dallas | Hết hạn mượn 3M € | 3,0 triệu € |
| 24/07/2023 | Celtic FC | Amiens | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | KV Oostende | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 26/07/2022 | Celtic FC | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2022 | KV Oostende | Celtic FC | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | Celtic FC | KV Oostende | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Sheffield Wednesday | Celtic FC | Hết hạn mượn 0.23M € | 230 nghìn € |
| 31/12/2019 | Sheffield Wed U21 | Sheffield Wednesday | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | AFC Wimbledon U21 | Sheffield Wed U21 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | AFC Wimbledon U18 | AFC Wimbledon U21 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật35
- Tư duy43
- Sức mạnh72
- Thể lực59