Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Osarenren Okungbowa

Lamphun WarriorsHậu vệAUT
32Tuổi
189Chiều cao (cm)
76Cân nặng (kg)
125 nghìn €Giá trị

Osarenren Okungbowa là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch AUT, hiện khoác áo Lamphun Warriors.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

2Trận ra sân
2Đá chính
120Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,07Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Thái Lan2026-2027—221200000078%50%106,07

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Thái Lan · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 120 phút · điểm TB 6,07

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0/1
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
51/65 (78%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
8/17 (47%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
2
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
5/10 (50%)
Không chiến thắng / thua
2 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
22
Phạm lỗi
2
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 2 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Osarenren Okungbowa · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
16/10/2026VĐQG Thái Lan@ Ayutthaya UnitedT 2-0450000016/2314/7V6,06
11/10/2026VĐQG Thái Lanvs True Bangkok UnitedB 0-2750000035/4201/3—6,07

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 50 nghìn €2017: 50 nghìn €2017: —2018: 75 nghìn €2018: 75 nghìn €2019: 75 nghìn €2019: 150 nghìn €2020: 200 nghìn €2021: 250 nghìn €2021: 225 nghìn €2021: 175 nghìn €2021: 150 nghìn €2022: 125 nghìn €2022: 200 nghìn €2022: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2023: 200 nghìn €2024: 300 nghìn €2024: 300 nghìn €2025: 200 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 125 nghìn €20162026
Bảng số liệu (22 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
21/12/20162250 nghìn €
01/06/20172350 nghìn €
01/07/201723—
01/07/20182475 nghìn €
18/12/20182475 nghìn €
31/05/20192575 nghìn €
02/12/201925150 nghìn €
30/07/202026200 nghìn €
19/01/202126250 nghìn €
13/06/202127225 nghìn €
29/09/202127175 nghìn €
30/12/202127150 nghìn €
27/06/202228125 nghìn €
19/09/202228200 nghìn €
09/11/202228200 nghìn €
11/06/202329200 nghìn €
10/12/202329200 nghìn €
20/05/202430300 nghìn €
16/12/202430300 nghìn €
05/06/202531200 nghìn €
14/12/202531175 nghìn €
17/05/202632125 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 300 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 125 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
21/07/2026First Vienna FC 1894Lamphun WarriorsChuyển nhượng—
30/06/2025WSG TirolFirst Vienna FC 1894Chuyển nhượng—
02/08/2022Kickers OffenbachWSG TirolChuyển nhượng—
30/06/2021VFB LubeckKickers OffenbachChuyển nhượng—
31/07/2020FAC WIENVFB LubeckChuyển nhượng—
17/01/2019SKN St.PoltenFAC WIENChuyển nhượng—
30/06/2018SK Rapid IISKN St.PoltenChuyển nhượng—
30/06/2017SK Rapid WienSK Rapid IIChuyển nhượng—
31/12/2016SK Rapid IISK Rapid WienChuyển nhượng—
30/06/2012Rapid Wien U18SK Rapid IIChuyển nhượng—
31/07/2010SR Donaufeld YouthRapid Wien U18Chuyển nhượng—
30/06/2009SV Essling YouthSR Donaufeld YouthChuyển nhượng—
31/12/2008SV Hirschstetten JugendSV Essling YouthChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ36
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy47
  • Sức mạnh68
  • Thể lực57
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com