
Osama Rashid
Hậu vệIRQ
34Tuổi
178Chiều cao (cm)
71Cân nặng (kg)
75 nghìn €Giá trị
Osama Rashid là hậu vệ 34 tuổi quốc tịch IRQ.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs UAE | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/11/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ UAE | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Jordan | T 1-0 | 69 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 44/52 | 3 | 5/6 | — | 6,63 |
| 06/06/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Hàn Quốc | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/19 | 1 | 3/4 | — | 6,15 |
| 26/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Palestine | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2025 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Kuwait | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 28/37 | 1 | 2/4 | — | 6,00 |
| 11/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Kuwait | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 05/09/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Oman | T 1-0 | 60 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 14/15 | 0 | 0/3 | — | 6,72 |
| 12/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | vs Việt Nam | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,65 |
| 06/06/2024 | Vòng loại World Cup châu Á | @ Indonesia | T 2-0 | 86 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 19/19 | 0 | 0/3 | — | 6,51 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (29 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/07/2011 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2015 | 22 | 100 nghìn € |
| 30/07/2015 | 23 | 250 nghìn € |
| 13/03/2016 | 24 | 300 nghìn € |
| 29/06/2017 | 25 | 200 nghìn € |
| 07/09/2017 | 25 | 450 nghìn € |
| 22/02/2018 | 26 | 600 nghìn € |
| 28/06/2018 | 26 | 650 nghìn € |
| 31/10/2018 | 26 | 1,0 triệu € |
| 10/01/2019 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/03/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 06/06/2019 | 27 | 2,0 triệu € |
| 29/12/2019 | 27 | 1,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 16/08/2020 | 28 | 1,2 triệu € |
| 15/03/2021 | 29 | 1,1 triệu € |
| 20/05/2021 | 29 | 1,2 triệu € |
| 24/11/2021 | 29 | 1,8 triệu € |
| 30/05/2022 | 30 | 1,5 triệu € |
| 31/10/2022 | 30 | 800 nghìn € |
| 01/03/2023 | 31 | 600 nghìn € |
| 15/06/2023 | 31 | 400 nghìn € |
| 26/12/2023 | 31 | 200 nghìn € |
| 05/06/2024 | 32 | 200 nghìn € |
| 14/11/2024 | 32 | 175 nghìn € |
| 17/07/2025 | 33 | 150 nghìn € |
| 28/12/2025 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/06/2026 | 34 | 100 nghìn € |
| 05/10/2026 | 34 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 31/07/2026 | Zakho SC | Free player | Trở lại | — |
| 04/08/2025 | Erbil SC | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Vizela | Erbil SC | Chuyển nhượng | — |
| 23/01/2022 | Khor Fakkan SSC | Vizela | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Gaziantep Futbol Kulübü | Khor Fakkan SSC | Chuyển nhượng | — |
| 22/01/2021 | Santa Clara | Gaziantep Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.095M € | 95 nghìn € |
| 18/01/2017 | Lokomotiv Plovdiv | Santa Clara | Chuyển nhượng | — |
| 17/08/2016 | SC Farense | Lokomotiv Plovdiv | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Alphense Boys | SC Farense | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Excelsior Maassluis | Alphense Boys | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Den Bosch | Excelsior Maassluis | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Feyenoord U19 | Den Bosch | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2009 | Feyenoord U17 | Feyenoord U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2007 | Jong Feyenoord Youth | Feyenoord U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/1999 | SC Feyenoord Youth | Jong Feyenoord Youth | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ55
- Tư duy52
- Sức mạnh43
- Thể lực47
- Kỹ thuật59