
Orri Thorhalsson là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Fjolnir.
Tiểu sử Orri Thorhalsson
Orri Thorhalsson là tiền vệ thi đấu cho câu lạc bộ Fjolnir, quốc tịch Iceland. Sinh ngày 14/11/2001, cầu thủ hiện 24 tuổi, cao 179 cm và nặng 67 kg. Trong mùa 2026, cầu thủ đã ra sân 1 trận với tổng thời gian 69 phút, trong đó có 1 trận tại Icelandic Cup. Giá trị thị trường cao nhất được ghi nhận là 50 nghìn € (2021).
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 16/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
1Trận ra sân
1Đá chính
69Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Icelandic Cup | 2026 | — | 1 | 1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Icelandic Cup · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 69 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 06/04/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2019 | 17 | 25 nghìn € |
| 30/11/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 15/10/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 30/09/2022 | 20 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 04/12/2024 | 23 | 10 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 10 nghìn € |
| 16/10/2025 | 23 | 25 nghìn € |
| 07/04/2026 | 0 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2021; hiện tại —.