
Orri Sigurður Ómarsson
31Tuổi
187Chiều cao (cm)
78Cân nặng (kg)
150 nghìn €Giá trị
Orri Sigurður Ómarsson là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch ISL, hiện khoác áo Valur Reykjavik.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
2Đá chính
129Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,53Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Iceland Besta-deild karla | 2026 | — | 7 | 2 | 129 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 71% | 0 | 0 | 5,53 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Iceland Besta-deild karla · mùa 2026 · 7 trận ra sân, 129 phút · điểm TB 5,53
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 59/67 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 2/3 (66%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/3
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 13
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 5/7 (71%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 1
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KA Akureyri | T 4-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 1 | 1/2 | — | — |
| 05/09/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Keflavik | T 2-1 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 23/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ KA Akureyri | T 1-0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 1/1 | — | 7,08 |
| 18/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Breidablik | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 46/51 | 1 | 2/3 | — | 6,73 |
| 09/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Fram Reykjavik | B 2-3 | 17 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3/4 | 0 | — | — | 5,91 |
| 03/05/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs KR Reykjavik | B 1-4 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 28/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | @ Stjarnan Gardabaer | T 4-2 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 1 | 1/1 | — | 6,17 |
| 24/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Hafnarfjordur | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 17/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs IBV Vestmannaeyjar | T 2-1 | 3 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/2 | 0 | — | — | 6,30 |
| 13/04/2026 | Iceland Besta-deild karla | vs Thor Akureyri | B 1-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (17 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/08/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 17/12/2014 | 19 | 25 nghìn € |
| 09/10/2015 | 20 | 150 nghìn € |
| 31/12/2016 | 21 | 150 nghìn € |
| 14/10/2017 | 22 | 225 nghìn € |
| 09/09/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 29/12/2018 | 23 | 200 nghìn € |
| 15/10/2019 | 24 | 125 nghìn € |
| 30/11/2020 | 25 | 100 nghìn € |
| 14/08/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 15/10/2021 | 26 | 75 nghìn € |
| 14/12/2022 | 27 | 25 nghìn € |
| 07/12/2023 | 28 | 10 nghìn € |
| 07/11/2024 | 29 | 100 nghìn € |
| 24/06/2025 | 30 | 150 nghìn € |
| 07/12/2025 | 30 | 200 nghìn € |
| 28/06/2026 | 31 | 150 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2017; hiện tại 150 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ39
- Kỹ thuật42
- Tư duy47
- Sức mạnh56
- Thể lực45