
Orobiogoikoetxea là tiền đạo 24 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo CD Tudelano.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
73Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
88%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Spanish Segunda División RFEF | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 88% | 25% | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Spanish Segunda División RFEF · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 73 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/1
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 15/17 (88%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/3 (33%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 2
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/8 (25%)
- Không chiến thắng / thua
- 1 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 4
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 6
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/10/2026 | Spanish Segunda División RFEF | vs FC Barcelona Atlètic | B 1-2 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 15/17 | 0 | 2/8 | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (4 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 29/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 13/10/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 17/12/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 24/06/2025 | 23 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 50 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 20/07/2026 | CD Unión Malacitano | CD Tudelano | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2025 | CD Estebona | CD Unión Malacitano | Chuyển nhượng | — |
| 20/07/2024 | CD Mirandés B | CD Estebona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Portugalete | CD Mirandés B | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2023 | Peña Balsamaiso CF | Portugalete | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2022 | Club San Ignacio | Peña Balsamaiso CF | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2021 | Alaves B | Club San Ignacio | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Deportivo Alavés U19 | Alaves B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Deportivo Alavés Youth | Deportivo Alavés U19 | Chuyển nhượng | — |