
Orlin Quinonez là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Libertad Loja.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
14Trận ra sân
13Đá chính
1.156Phút
1Bàn thắng
0Kiến tạo
0,08Bàn/90 phút
1156Phút/bàn
2/6Sút trúng/sút
79%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,77Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 14 | 13 | 1.156 | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 79% | 50% | 3 | 0 | 6,77 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 14 trận ra sân, 1.156 phút · điểm TB 6,77
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 2/6
- Sút trong vòng cấm
- 3
- Sút ngoài vòng cấm
- 3
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 445/557 (79%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/18 (22%)
- Chuyền dài chính xác
- 59/138 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/17
- Cắt bóng
- 13
- Phá bóng
- 71
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 32/64 (50%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 23
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 162
- Phạm lỗi
- 14
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Guayaquil City | T 4-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/34 | 2 | 3/5 | — | 7,12 |
| 10/10/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Leones del Norte | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 33/42 | 2 | 6/11 | — | 6,76 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Sport Emelec | T 2-1 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 16/20 | 0 | 0/1 | V | 6,02 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Independiente del Valle | B 2-3 | 76 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 34/46 | 2 | 4/7 | V | 5,73 |
| 07/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 53/65 | 0 | 2/4 | — | 6,93 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Club Sport Emelec | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 51/58 | 1 | 1/2 | — | 6,70 |
| 31/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Sociedad Deportiva Aucas | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 48/60 | 2 | 5/7 | V | 7,05 |
| 25/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Macara | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 17/29 | 1 | 1/5 | — | 6,33 |
| 16/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 2-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 34/39 | 1 | 1/3 | — | 6,75 |
| 11/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs CD Universidad Católica | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 19/28 | 2 | 2/3 | — | 6,31 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/07/2018 | 24 | 100 nghìn € |
| 29/12/2018 | 24 | 400 nghìn € |
| 29/06/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 29/12/2019 | 25 | 200 nghìn € |
| 13/07/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 04/12/2023 | 29 | 250 nghìn € |
| 15/06/2025 | 30 | 250 nghìn € |
| 21/12/2025 | 31 | 300 nghìn € |
| 29/04/2026 | 31 | 250 nghìn € |
| 05/10/2026 | 32 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 400 nghìn € vào năm 2018; hiện tại 200 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật45
- Tư duy47
- Sức mạnh64
- Thể lực44