
Orlando Sá
Tiền đạoPOR
38Tuổi
188Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
—Giá trị
Orlando Sá là tiền đạo 38 tuổi quốc tịch POR.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2008 | 20 | 500 nghìn € |
| 19/07/2009 | 21 | 1,4 triệu € |
| 09/06/2010 | 22 | 1,1 triệu € |
| 28/06/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 05/02/2012 | 23 | 1,0 triệu € |
| 23/06/2012 | 24 | 1,0 triệu € |
| 20/07/2014 | 26 | 800 nghìn € |
| 04/03/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 29/06/2015 | 27 | 1,5 triệu € |
| 03/04/2016 | 27 | 1,5 triệu € |
| 20/01/2017 | 28 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2017 | 29 | 2,2 triệu € |
| 08/01/2018 | 29 | 2,2 triệu € |
| 11/03/2018 | 29 | 2,0 triệu € |
| 04/06/2018 | 30 | 1,2 triệu € |
| 10/09/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 26/12/2018 | 30 | 1,5 triệu € |
| 09/06/2019 | 31 | 1,2 triệu € |
| 12/09/2019 | 31 | 800 nghìn € |
| 12/12/2019 | 31 | 700 nghìn € |
| 07/04/2020 | 31 | 550 nghìn € |
| 07/10/2020 | 32 | 400 nghìn € |
| 22/11/2020 | 32 | 300 nghìn € |
| 07/01/2021 | 32 | 300 nghìn € |
| 23/06/2021 | 33 | 200 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,2 triệu € vào năm 2018; hiện tại —.