
Orlando Herrera là hậu vệ 23 tuổi quốc tịch ECU, hiện khoác áo Club Sport Emelec.
Tiểu sử Orlando Herrera
Orlando Herrera là hậu vệ thi đấu cho câu lạc bộ Club Sport Emelec, mang quốc tịch Ecuador và 23 tuổi. Mùa 2026, cầu thủ ra sân 12 trận với tổng 603 phút thi đấu, có 1 kiến tạo và điểm trung bình 7,05. Lần chuyển nhượng gần nhất diễn ra ngày 27/03/2026, khi Orlando Herrera chuyển từ Tecnico Universitario đến Club Sport Emelec. Giá trị thị trường hiện tại là 100 nghìn €, còn giá trị cao nhất đạt 150 nghìn € (2025). Cầu thủ cao 175 cm, thuận chân trái và có hợp đồng đến 30/12/2026.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 21/10/2026.
Mùa 2026 · tổng hợp 1 giải
12Trận ra sân
8Đá chính
603Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/5Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
7,05Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| LigaPro Ecuador | 2026 | — | 12 | 8 | 603 | 0 | 0 | 1 | 5 | 0 | 78% | 51% | 2 | 0 | 7,05 |
Chỉ số chi tiết từng giải
LigaPro Ecuador · mùa 2026 · 12 trận ra sân, 603 phút · điểm TB 7,05
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0/5
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 4
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 7/10
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 153/195 (78%)
- Chuyền quyết định
- 9
- Tạt bóng chính xác
- 11/29 (37%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/26 (30%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 12
- Chặn cú sút
- 3
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/72 (51%)
- Không chiến thắng / thua
- 9 / 11
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 28 / 24
- Bị tước bóng
- 8
- Mất quyền kiểm soát
- 92
- Phạm lỗi
- 10
- Bị phạm lỗi
- 6
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Club Leones del Norte | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 13/18 | 3 | 6/13 | — | 6,81 |
| 11/10/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | B 2-3 | 90 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 37/44 | 0 | 2/3 | — | 6,97 |
| 20/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Libertad Loja | B 1-2 | 59 | 0 | 0 | 0 | 0 | 3 | 19/23 | 2 | 3/9 | V | 6,86 |
| 14/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Macara | B 0-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 2/3 | — | 6,29 |
| 08/09/2026 | LigaPro Ecuador | vs Manta FC | T 1-0 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0/2 | 0 | 1/3 | — | 6,58 |
| 04/09/2026 | LigaPro Ecuador | @ Libertad Loja | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 17/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Tecnico Universitario | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 10/08/2026 | LigaPro Ecuador | @ Guayaquil City | H 0-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/08/2026 | LigaPro Ecuador | vs Sociedad Deportiva Aucas | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/35 | 4 | 9/17 | — | 5,95 |
| 28/07/2026 | LigaPro Ecuador | @ Deportivo Cuenca | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 20/24 | 2 | 5/9 | V | 6,10 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (3 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 05/06/2024 | 20 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 21 | 150 nghìn € |
| 02/06/2026 | 22 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 27/03/2026 | Tecnico Universitario | Club Sport Emelec | Chuyển nhượng | — |
| 25/06/2025 | Free player | Tecnico Universitario | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2024 | Independiente del Valle | Botafogo Futebol Clube (SP) U20 | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2023 | Independiente Juniors | Independiente del Valle | Cho mượn | — |
| 28/02/2022 | Independiente del Valle | Independiente Juniors | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Independiente del Valle B | Independiente del Valle | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Independiente del Valle U20 | Independiente del Valle B | Chuyển nhượng | — |