Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orlando Gil

LOSC LilleThủ mônPAR
26Tuổi
198Chiều cao (cm)
81Cân nặng (kg)
7,5 triệu €Giá trị

Orlando Gil là thủ môn 26 tuổi quốc tịch PAR, hiện khoác áo LOSC Lille.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
570Phút
24Cứu thua
43%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
7,70Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Ligue 12026-2027—119010090%100%006,84
Cúp C1 châu Âu2026-2027—000000——00—
World Cup2026—55480233536%100%007,87

Chỉ số chi tiết từng giải

Ligue 1 · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,84

Thủ môn

Cứu thua
1
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
1

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
19/21 (90%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
3/5 (60%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
1/1 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
2
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Cúp C1 châu Âu · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút

Thủ môn

Cứu thua
0
Đấm bóng
0
Băng ra (thành công / tổng)
0
Bắt bóng bổng tốt
0

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

World Cup · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 480 phút · điểm TB 7,87

Thủ môn

Cứu thua
23
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
4

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
5
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
53/145 (36%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
38/128 (29%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/4 (100%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
93
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orlando Gil · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026Cúp C1 châu Âuvs GalatasarayB 2-4dự bị000—0———
18/10/2026Ligue 1vs Stade Brestois 29H 1-19010119/2101/1—6,84
14/10/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 0-3dự bị000—0———
10/10/2026Ligue 1vs Havre Athletic ClubT 1-0dự bị000—0———
03/10/2026Giao hữu quốc tế@ ColombiaT 1-09020014/180——7,20
28/09/2026Giao hữu quốc tế@ BoliviaT 2-0dự bị000—0———
20/09/2026Ligue 1@ OGC NiceB 1-2dự bị000—0———
13/09/2026Ligue 1vs TroyesT 2-0dự bị000—0———
09/09/2026Cúp C1 châu Âuvs Real BetisB 2-3dự bị000—0———
04/09/2026Ligue 1@ Toulouse FCT 1-0dự bị000—0———

Giá trị thị trường qua các năm

2025: 1,8 triệu €2025: 4,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2025: 5,0 triệu €2026: 6,0 triệu €2026: 7,5 triệu €20252026
Bảng số liệu (6 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
01/04/2025241,8 triệu €
01/06/2025244,0 triệu €
23/09/2025255,0 triệu €
16/12/2025255,0 triệu €
21/05/2026256,0 triệu €
21/07/2026267,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 7,5 triệu € vào năm 2026; hiện tại 7,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
25/08/2026CA San LorenzoLOSC LilleHết hạn mượn 3.6M €3,6 triệu €
31/12/2024CA San Lorenzo de Almagro IICA San LorenzoChuyển nhượng—
31/12/2023Club Sportivo San LorenzoCA San Lorenzo de Almagro IIChuyển nhượng—
31/12/2018Club Sportivo San Lorenzo U19Club Sportivo San LorenzoChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Thể lực68
  • Chỉ số 180
  • Chỉ số 258
  • Chỉ số 470
  • Chỉ số 359
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com