
Oriol Rey là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Levante.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
9Trận ra sân
7Đá chính
628Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/1Sút trúng/sút
86%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,21Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga | 2026-2027 | — | 9 | 7 | 628 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 40% | 0 | 0 | 6,21 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 628 phút · điểm TB 6,21
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/3
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 230/267 (86%)
- Chuyền quyết định
- 2
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 10/23 (43%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/10
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 15
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 18/45 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 6
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 13 / 21
- Bị tước bóng
- 6
- Mất quyền kiểm soát
- 57
- Phạm lỗi
- 8
- Bị phạm lỗi
- 3
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 22/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | La Liga | vs Athletic Club | T 3-1 | 18 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/15 | 1 | 1/2 | — | 6,31 |
| 17/10/2026 | La Liga | @ RC Deportivo | H 1-1 | 69 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/32 | 1 | 1/2 | — | 6,29 |
| 13/10/2026 | La Liga | vs Sevilla FC | H 3-3 | 68 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 34/40 | 0 | 1/4 | — | 6,18 |
| 20/09/2026 | La Liga | @ Villarreal CF | B 1-3 | 84 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 29/33 | 2 | 4/6 | — | 6,25 |
| 13/09/2026 | La Liga | vs FC Barcelona | B 2-4 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | — | — | 5,84 |
| 06/09/2026 | La Liga | @ Malaga | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 28/32 | 1 | 2/5 | — | 6,34 |
| 29/08/2026 | La Liga | vs Real Betis | T 5-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 38/42 | 1 | 2/6 | — | 6,37 |
| 25/08/2026 | La Liga | @ CA Osasuna | H 0-0 | 89 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/35 | 1 | 2/8 | — | 6,22 |
| 17/08/2026 | La Liga | @ RCD Espanyol de Barcelona | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 24/26 | 3 | 5/12 | — | 6,11 |
| 24/05/2026 | La Liga | @ Real Betis | B 1-2 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/25 | 0 | 0/3 | — | 6,49 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 12/10/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/12/2021 | 23 | 500 nghìn € |
| 28/06/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 28/12/2022 | 24 | 500 nghìn € |
| 23/03/2023 | 25 | 700 nghìn € |
| 13/06/2023 | 25 | 900 nghìn € |
| 12/10/2023 | 25 | 1,2 triệu € |
| 19/12/2023 | 25 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 12/12/2024 | 26 | 1,6 triệu € |
| 23/06/2025 | 27 | 1,6 triệu € |
| 01/10/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 11/12/2025 | 27 | 2,0 triệu € |
| 15/03/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
| 04/06/2026 | 28 | 1,8 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 2,0 triệu € vào năm 2025; hiện tại 1,8 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2023 | Mirandes | Levante | Chuyển nhượng | — |
| 27/07/2021 | Real Valladolid Promesas | Mirandes | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2019 | Leeds United U23 | Real Valladolid Promesas | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | UB Conquense | Leeds United U23 | Cho mượn Free | — |
| 26/08/2018 | Leeds United U23 | UB Conquense | Chuyển nhượng | — |
| 26/07/2017 | Barcelona U19 | Leeds United U23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | Barcelona U18 | Barcelona U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Barcelona U16 | Barcelona U18 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | FC Barcelona Youth | Barcelona U16 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật54
- Tư duy48
- Sức mạnh44
- Thể lực53