Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orinho

Zakho SCHậu vệBRA
31Tuổi
180Chiều cao (cm)
69Cân nặng (kg)
450 nghìn €Giá trị

Orinho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zakho SC.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Iraq2026-2027—7762610100——21—

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 18/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2019: 500 nghìn €2019: 350 nghìn €2020: 300 nghìn €2020: 300 nghìn €2021: 250 nghìn €2022: 250 nghìn €2022: 300 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 500 nghìn €2024: 600 nghìn €2024: 700 nghìn €2025: 600 nghìn €2025: 500 nghìn €2026: 450 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
06/12/20172250 nghìn €
17/02/201923500 nghìn €
26/11/201924350 nghìn €
07/04/202024300 nghìn €
08/09/202025300 nghìn €
27/10/202126250 nghìn €
16/06/202227250 nghìn €
29/11/202227300 nghìn €
10/07/202328400 nghìn €
05/12/202328500 nghìn €
13/06/202429600 nghìn €
11/12/202429700 nghìn €
03/06/202530600 nghìn €
28/12/202530500 nghìn €
02/06/202631450 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/07/2025KhimkiZakho SCChuyển nhượng—
30/06/2024Rodina MoscowKhimkiHết hạn mượn 0.1M €100 nghìn €
06/01/2024Dinamo MinskRodina MoscowChuyển nhượng—
31/12/2021Free PlayerDinamo MinskChuyển nhượng—
31/01/2021Fluminense - RJFree PlayerTrở lại—
30/01/2021Osasco SportingFluminense - RJCho mượn—
22/10/2020Fluminense - RJOsasco SportingChuyển nhượng—
17/09/2019Santos FC - SPFluminense - RJChuyển nhượng—
29/11/2018Ponte PretaSantos FC - SPCho mượn—
17/01/2018Santos FC - SPPonte PretaChuyển nhượng—
30/06/2015CA Juventus (SP)Santos FC - SPHết hạn mượn—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com