
Orinho là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch BRA, hiện khoác áo Zakho SC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
7Trận ra sân
7Đá chính
626Phút
1Bàn thắng
1Kiến tạo
0,14Bàn/90 phút
626Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Iraq | 2026-2027 | — | 7 | 7 | 626 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Iraq · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 626 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 06/12/2017 | 22 | 50 nghìn € |
| 17/02/2019 | 23 | 500 nghìn € |
| 26/11/2019 | 24 | 350 nghìn € |
| 07/04/2020 | 24 | 300 nghìn € |
| 08/09/2020 | 25 | 300 nghìn € |
| 27/10/2021 | 26 | 250 nghìn € |
| 16/06/2022 | 27 | 250 nghìn € |
| 29/11/2022 | 27 | 300 nghìn € |
| 10/07/2023 | 28 | 400 nghìn € |
| 05/12/2023 | 28 | 500 nghìn € |
| 13/06/2024 | 29 | 600 nghìn € |
| 11/12/2024 | 29 | 700 nghìn € |
| 03/06/2025 | 30 | 600 nghìn € |
| 28/12/2025 | 30 | 500 nghìn € |
| 02/06/2026 | 31 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 700 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/07/2025 | Khimki | Zakho SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | Rodina Moscow | Khimki | Hết hạn mượn 0.1M € | 100 nghìn € |
| 06/01/2024 | Dinamo Minsk | Rodina Moscow | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | Free Player | Dinamo Minsk | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2021 | Fluminense - RJ | Free Player | Trở lại | — |
| 30/01/2021 | Osasco Sporting | Fluminense - RJ | Cho mượn | — |
| 22/10/2020 | Fluminense - RJ | Osasco Sporting | Chuyển nhượng | — |
| 17/09/2019 | Santos FC - SP | Fluminense - RJ | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Ponte Preta | Santos FC - SP | Cho mượn | — |
| 17/01/2018 | Santos FC - SP | Ponte Preta | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | CA Juventus (SP) | Santos FC - SP | Hết hạn mượn | — |