
Oribe Peralta
Tiền đạoMEX
42Tuổi
179Chiều cao (cm)
73Cân nặng (kg)
—Giá trị
Oribe Peralta là tiền đạo 42 tuổi quốc tịch MEX.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (25 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 10/01/2008 | 23 | 900 nghìn € |
| 01/12/2008 | 24 | 750 nghìn € |
| 20/06/2010 | 26 | 2,0 triệu € |
| 13/12/2010 | 26 | 1,9 triệu € |
| 29/05/2011 | 27 | 1,9 triệu € |
| 14/12/2011 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2012 | 28 | 3,0 triệu € |
| 30/11/2012 | 28 | 4,0 triệu € |
| 17/06/2013 | 29 | 4,0 triệu € |
| 01/01/2014 | 29 | 4,6 triệu € |
| 31/08/2014 | 30 | 4,2 triệu € |
| 30/09/2015 | 31 | 3,5 triệu € |
| 03/08/2016 | 32 | 2,8 triệu € |
| 15/12/2016 | 32 | 2,0 triệu € |
| 30/07/2017 | 33 | 2,0 triệu € |
| 09/04/2018 | 34 | 1,5 triệu € |
| 22/08/2018 | 34 | 1,2 triệu € |
| 07/02/2019 | 35 | 1,2 triệu € |
| 12/08/2019 | 35 | 1,0 triệu € |
| 09/01/2020 | 35 | 1,0 triệu € |
| 07/04/2020 | 36 | 800 nghìn € |
| 26/06/2020 | 36 | 800 nghìn € |
| 17/12/2020 | 36 | 500 nghìn € |
| 20/04/2021 | 37 | 500 nghìn € |
| 14/10/2021 | 37 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,6 triệu € vào năm 2014; hiện tại —.