Ori Tzaadon là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch ISR, hiện khoác áo Hapoel Rishon Lezion.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
720Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
2/1Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Israel Leumit League | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 720 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 2 | 1 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Israel Leumit League · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 720 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 1
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (15 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 24 | 25 nghìn € |
| 27/06/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 27/12/2019 | 25 | 150 nghìn € |
| 06/07/2020 | 26 | 150 nghìn € |
| 28/05/2021 | 27 | 125 nghìn € |
| 30/12/2021 | 27 | 100 nghìn € |
| 03/06/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 19/12/2022 | 28 | 100 nghìn € |
| 28/05/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 21/12/2023 | 29 | 100 nghìn € |
| 16/06/2024 | 30 | 75 nghìn € |
| 29/12/2024 | 30 | 100 nghìn € |
| 06/07/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 29/12/2025 | 31 | 100 nghìn € |
| 28/06/2026 | 32 | 75 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 150 nghìn € vào năm 2020; hiện tại 75 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Maccabi Herzliya | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Hapoel Kfar Shalem | Maccabi Herzliya | Chuyển nhượng | — |
| 23/09/2024 | Sekzia Ness Ziona | Hapoel Kfar Shalem | Chuyển nhượng | — |
| 19/09/2023 | Ironi Tiberias | Sekzia Ness Ziona | Chuyển nhượng | — |
| 15/01/2023 | Hapoel Nof HaGalil | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 27/08/2022 | Hapoel Rishon Lezion | Hapoel Nof HaGalil | Chuyển nhượng | — |
| 04/08/2021 | Hapoel Ramat Gan | Hapoel Rishon Lezion | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2020 | Free player | Hapoel Ramat Gan | Chuyển nhượng | — |
| 31/07/2020 | Hapoel Kiryat Shmona | Free player | Trở lại | — |
| 15/09/2019 | Bnei Yehuda | Hapoel Kiryat Shmona | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Hapoel Afula | Bnei Yehuda | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2018 | Ironi Tiberias | Hapoel Afula | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2016 | SC Karmiel Safed | Ironi Tiberias | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Beitar Nahariya | SC Karmiel Safed | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2013 | Maccabi Haifa U19 | Beitar Nahariya | Chuyển nhượng | — |