
Orhan Ovacıklı là hậu vệ 37 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Erzurumspor FK.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
8Trận ra sân
8Đá chính
662Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/2Sút trúng/sút
77%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,64Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Süper Lig | 2026-2027 | — | 8 | 8 | 662 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 77% | 69% | 1 | 0 | 6,64 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Süper Lig · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 662 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 6/9
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/15
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 201/260 (77%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 4/27 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 18/42 (42%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/22
- Cắt bóng
- 5
- Phá bóng
- 11
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 48/69 (69%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 43 / 20
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 102
- Phạm lỗi
- 6
- Bị phạm lỗi
- 15
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | Süper Lig | vs Eyupspor | T 2-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/30 | 1 | 1/4 | — | 6,79 |
| 10/10/2026 | Süper Lig | @ Alanyaspor | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/40 | 3 | 8/11 | V | 6,48 |
| 20/09/2026 | Süper Lig | vs Samsunspor | T 1-0 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/36 | 0 | 6/9 | — | 7,29 |
| 12/09/2026 | Süper Lig | @ Besiktas JK | B 0-3 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11/16 | 3 | 5/8 | — | 6,62 |
| 05/09/2026 | Süper Lig | vs Konyaspor | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 19/25 | 3 | 7/10 | — | 6,57 |
| 29/08/2026 | Süper Lig | @ Genclerbirligi | H 1-1 | 85 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 21/28 | 2 | 4/6 | — | 6,72 |
| 22/08/2026 | Süper Lig | vs Galatasaray | B 0-4 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/35 | 6 | 10/12 | — | 5,96 |
| 17/08/2026 | Süper Lig | @ Amedspor | B 0-3 | 82 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 43/50 | 4 | 7/9 | — | 6,71 |
| 02/05/2026 | Turkish First League | @ Corum FK | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 25/32 | 3 | 7/10 | — | 6,74 |
| 26/04/2026 | Turkish First League | vs Bandirmaspor | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 37/43 | 1 | 4/5 | — | 7,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (34 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/06/2012 | 23 | 100 nghìn € |
| 06/01/2013 | 24 | 150 nghìn € |
| 15/06/2013 | 24 | 300 nghìn € |
| 26/01/2014 | 25 | 200 nghìn € |
| 10/08/2014 | 25 | 400 nghìn € |
| 25/01/2015 | 26 | 500 nghìn € |
| 24/06/2015 | 26 | 1,0 triệu € |
| 17/01/2016 | 27 | 1,4 triệu € |
| 14/07/2016 | 27 | 1,4 triệu € |
| 09/01/2017 | 28 | 1,2 triệu € |
| 08/06/2017 | 28 | 800 nghìn € |
| 04/02/2018 | 29 | 350 nghìn € |
| 29/05/2018 | 29 | 400 nghìn € |
| 03/01/2019 | 30 | 400 nghìn € |
| 03/06/2019 | 30 | 300 nghìn € |
| 02/01/2020 | 31 | 300 nghìn € |
| 03/08/2020 | 31 | 350 nghìn € |
| 29/12/2020 | 32 | 200 nghìn € |
| 01/06/2021 | 32 | 125 nghìn € |
| 16/01/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 09/06/2022 | 33 | 125 nghìn € |
| 14/11/2022 | 33 | 100 nghìn € |
| 02/04/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 22/06/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 19/10/2023 | 34 | 75 nghìn € |
| 28/12/2023 | 35 | 50 nghìn € |
| 25/03/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 12/06/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 15/10/2024 | 35 | 50 nghìn € |
| 08/01/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 01/04/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 24/06/2025 | 36 | 50 nghìn € |
| 28/12/2025 | 37 | 50 nghìn € |
| 31/05/2026 | 37 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 1,4 triệu € vào năm 2016; hiện tại 50 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ40
- Kỹ thuật47
- Tư duy48
- Sức mạnh75
- Thể lực58