Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orhan Nahirci

MuglasporTiền vệTUR
26Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

Orhan Nahirci là tiền vệ 26 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Muglaspor.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải

6Trận ra sân
2Đá chính
205Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,32Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Turkish First League2026-2027—622050000085%60%306,32

Chỉ số chi tiết từng giải

Turkish First League · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 205 phút · điểm TB 6,32

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
83/97 (85%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
7/10 (70%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/3
Cắt bóng
3
Phá bóng
11
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
9/15 (60%)
Không chiến thắng / thua
5 / 4
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
4 / 2
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
21
Phạm lỗi
1
Bị phạm lỗi
1

Kỷ luật

Thẻ vàng
3
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orhan Nahirci · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
19/10/2026Turkish First League@ Manisa Futbol KulübüT 4-38000001/301/1—5,87
16/10/2026Turkish First Leaguevs BursasporB 0-3900000025/3011/3—5,96
11/10/2026Turkish First League@ KaragumrukH 1-1900000052/5826/9—7,04
19/09/2026Turkish First Leaguevs Iğdır FKH 2-2dự bị00000—0———
13/09/2026Turkish First League@ SivassporH 1-17000003/30—V6,05
07/09/2026Turkish First Leaguevs Belediye VansporH 2-2dự bị00000—0—V—
01/09/2026Turkish First League@ UmraniyesporT 1-03000000/100/1—6,48
29/08/2026Turkish First Leaguevs BolusporT 2-0dự bị00000—0———
23/08/2026Turkish First League@ Bodrum FKH 0-07000002/201/1—6,52
17/08/2026Turkish First Leaguevs BandirmasporH 0-0dự bị00000—0—V—

Giá trị thị trường qua các năm

2023: 250 nghìn €2023: 250 nghìn €2024: 200 nghìn €2024: 150 nghìn €2024: 150 nghìn €2025: 150 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €2026: 175 nghìn €20232026
Bảng số liệu (10 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
19/10/202323250 nghìn €
28/12/202323250 nghìn €
25/03/202424200 nghìn €
12/06/202424150 nghìn €
15/10/202424150 nghìn €
08/01/202524150 nghìn €
01/04/202525175 nghìn €
24/06/202525175 nghìn €
04/01/202625175 nghìn €
04/06/202626175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
16/07/2026SanliurfasporMuglasporChuyển nhượng—
07/07/2025Ankara KeciorengucuSanliurfasporChuyển nhượng—
03/07/2023Karaman FKAnkara KeciorengucuChuyển nhượng—
03/07/2022Batman PetrolsporKaraman FKChuyển nhượng—
21/07/2021Arhavi SporBatman PetrolsporChuyển nhượng—
13/09/2020Konya EreglisporArhavi SporChuyển nhượng—
26/09/2019Canakkale Dardanel SKKonya EreglisporChuyển nhượng—
30/06/2016Canakkale Dardanel SK YouthCanakkale Dardanel SKChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ37
  • Kỹ thuật40
  • Tư duy44
  • Sức mạnh64
  • Thể lực47
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com