
Orhan Kurşun
24Tuổi
196Chiều cao (cm)
85Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị
Orhan Kurşun là thủ môn 24 tuổi quốc tịch TUR, hiện khoác áo Karacabey Belediyespor.
Tiểu sử Orhan Kurşun
Thủ môn người Turkey Orhan Kurşun hiện thi đấu cho câu lạc bộ Karacabey Belediyespor. Cầu thủ 24 tuổi, sinh ngày 24/02/2002, cao 196 cm, nặng 85 kg và thuận chân phải. Ở mùa 2026-2027, Orhan Kurşun đã ra sân 5 trận, thi đấu tổng cộng 450 phút và có 1 kiến tạo tại Turkish Second League. Lần chuyển nhượng gần nhất là đến Karacabey Belediyespor từ Manisa Futbol Kulübü vào ngày 17/07/2026. Giá trị thị trường hiện tại là 25 nghìn €, hợp đồng có hiệu lực đến 29/06/2029.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 19/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
450Phút
0Cứu thua
0/0Vàng/Đỏ
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Turkish Second League | 2026-2027 | — | 5 | 5 | 450 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Turkish Second League · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 450 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (10 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/01/2021 | 18 | 25 nghìn € |
| 30/05/2021 | 19 | 25 nghìn € |
| 19/10/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 28/12/2023 | 21 | 25 nghìn € |
| 25/03/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 12/06/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 15/10/2024 | 22 | 25 nghìn € |
| 08/01/2025 | 22 | 25 nghìn € |
| 31/01/2025 | 22 | — |
| 08/10/2026 | 24 | 25 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 25 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 25 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 17/07/2026 | Manisa Futbol Kulübü | Karacabey Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Kirsehir Koyhizmetleri | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 20/08/2025 | Manisa Futbol Kulübü | Kirsehir Koyhizmetleri | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | EdirnesporGenclik | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 31/01/2025 | Manisa Futbol Kulübü | EdirnesporGenclik | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2023 | Turgutluspor | Manisa Futbol Kulübü | Cho mượn | — |
| 27/02/2023 | Manisa Futbol Kulübü | Turgutluspor | Chuyển nhượng | — |
| 03/02/2023 | Bursa Yildirim SK | Manisa Futbol Kulübü | Hết hạn mượn 0.05M € | 50 nghìn € |
| 13/07/2021 | Altinordu U19 | Bursa Yildirim SK | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2021 | Nigde Belediyespor | Altinordu U19 | Cho mượn | — |
| 23/09/2020 | Altinordu U19 | Nigde Belediyespor | Chuyển nhượng | — |
| 26/09/2019 | Kestel Cilek SK | Altinordu U19 | Chuyển nhượng | — |