
Orhan Dzepar là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch NED, hiện khoác áo Cosenza Calcio 1914.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 1 giải
5Trận ra sân
0Đá chính
126Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/1Sút trúng/sút
78%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,04Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Serie C | 2026-2027 | — | 5 | 0 | 126 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 78% | 46% | 0 | 0 | 5,04 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Serie C · mùa 2026-2027 · 5 trận ra sân, 126 phút · điểm TB 5,04
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 61/78 (78%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 3/11 (27%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 2
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 6/13 (46%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 6
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 26
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 8 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Serie C | vs Altamura | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/10/2026 | Serie C | @ AZ Picerno ASD | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 04/10/2026 | Serie C | vs Foggia | B 0-2 | 29 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/18 | 0 | 1/3 | — | 6,20 |
| 26/09/2026 | Serie C | @ Bari | B 0-1 | 10 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 8/10 | 0 | 0/1 | — | 6,21 |
| 19/09/2026 | Serie C | vs Scafatese | H 1-1 | 31 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7/12 | 1 | 1/4 | — | 6,50 |
| 15/09/2026 | Serie C | @ A.S.D. Giugliano Calcio 1928 | B 2-5 | 9 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/6 | 0 | 1/2 | — | — |
| 12/09/2026 | Serie C | vs Cavese | H 0-0 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | — | — | — |
| 08/09/2026 | Serie C | @ Catania FC | B 0-4 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/31 | 1 | 3/3 | — | 6,30 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (24 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 30/06/2015 | 19 | 25 nghìn € |
| 04/02/2016 | 19 | 25 nghìn € |
| 14/07/2016 | 20 | 75 nghìn € |
| 01/02/2017 | 20 | 100 nghìn € |
| 20/06/2017 | 21 | 125 nghìn € |
| 28/02/2018 | 21 | 75 nghìn € |
| 28/06/2018 | 22 | 100 nghìn € |
| 20/01/2019 | 22 | 200 nghìn € |
| 02/07/2019 | 23 | 225 nghìn € |
| 28/06/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 30/12/2020 | 24 | 275 nghìn € |
| 15/03/2021 | 24 | 250 nghìn € |
| 11/10/2021 | 25 | 300 nghìn € |
| 11/01/2022 | 25 | 300 nghìn € |
| 22/06/2022 | 26 | 325 nghìn € |
| 03/07/2023 | 27 | 350 nghìn € |
| 07/01/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/06/2024 | 27 | 350 nghìn € |
| 09/12/2024 | 28 | 350 nghìn € |
| 13/03/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 08/06/2025 | 28 | 400 nghìn € |
| 07/10/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 22/12/2025 | 29 | 350 nghìn € |
| 01/06/2026 | 29 | 450 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 450 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 450 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/08/2026 | Olympiakos Nicosia FC | Cosenza Calcio 1914 | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2025 | Roda JC | Olympiakos Nicosia FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2023 | MVV Maastricht | Roda JC | Chuyển nhượng | — |
| 13/07/2021 | Helmond Sport | MVV Maastricht | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2019 | Go Ahead Eagles | Helmond Sport | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2017 | SC Telstar | Go Ahead Eagles | Cho mượn | — |
| 28/08/2016 | Go Ahead Eagles | SC Telstar | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Go Ahead Eagles U19 | Go Ahead Eagles | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | FC Zutphen Youth | Go Ahead Eagles U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ48
- Kỹ thuật46
- Tư duy50
- Sức mạnh45
- Thể lực40