
Oregan Ravet là thủ môn 25 tuổi quốc tịch BEL, hiện khoác áo RFC de Liege.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
5Trận ra sân
5Đá chính
405Phút
14Cứu thua
76%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Belgian Challenger Pro League | 2026-2027 | — | 4 | 4 | 315 | 14 | 2 | 3 | 76% | 90% | 0 | 0 | 6,77 |
| Cúp Quốc gia Bỉ | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 90 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Belgian Challenger Pro League · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 315 phút · điểm TB 6,77
Thủ môn
- Cứu thua
- 14
- Đấm bóng
- 2
- Băng ra (thành công / tổng)
- 1/1
- Bắt bóng bổng tốt
- 5
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/2
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 78/102 (76%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 28/52 (53%)
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 9/10 (90%)
- Không chiến thắng / thua
- 2 / 1
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 7 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 6
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/6
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/10/2026
Cúp Quốc gia Bỉ · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
Chỉ số 4 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/10/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Beerschot Wilrijk | B 1-5 | 90 | 3 | 0 | 2 | 20/27 | 0 | 1/1 | — | 5,83 |
| 29/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs FCV Dender EH | B 1-2 | 45 | 3 | 2 | 1 | 17/20 | 1 | 3/4 | — | 7,23 |
| 23/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | @ Jong Genk | T 3-2 | 90 | 3 | 0 | 1 | 16/25 | 1 | 5/5 | — | 6,55 |
| 18/08/2026 | Belgian Challenger Pro League | vs Francs Borains | B 1-2 | 90 | 5 | 0 | 1 | 25/30 | 0 | — | — | 7,47 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (11 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 15/10/2020 | 19 | 50 nghìn € |
| 06/06/2021 | 19 | 50 nghìn € |
| 05/01/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 11/04/2022 | 20 | 50 nghìn € |
| 03/11/2022 | 21 | 50 nghìn € |
| 08/06/2023 | 21 | 100 nghìn € |
| 18/12/2023 | 22 | 100 nghìn € |
| 03/06/2024 | 22 | 100 nghìn € |
| 10/12/2024 | 23 | 50 nghìn € |
| 28/09/2025 | 24 | — |
| 14/10/2026 | 25 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 30/06/2026 | Standard Liege II | RFC de Liege | Chuyển nhượng | — |
| 13/01/2026 | Free player | Standard Liege II | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Free player | Trở lại | — |
| 30/06/2024 | Oud-Heverlee Leuven | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Oud-Heverlee Leuven | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Oud-Heverlee Leuven U17 | Oud-Heverlee Leuven u23 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Oud-Heverlee Leuven Youth | Oud-Heverlee Leuven U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2014 | Standard Liège Youth | Oud-Heverlee Leuven Youth | Chuyển nhượng | — |