Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Orbelín Pineda

Rayados de MonterreyTiền vệMEX
30Tuổi
169Chiều cao (cm)
64Cân nặng (kg)
6,5 triệu €Giá trị

Orbelín Pineda là tiền vệ 30 tuổi quốc tịch MEX, hiện khoác áo Rayados de Monterrey.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
13Đá chính
1.171Phút
3Bàn thắng
2Kiến tạo
0,23Bàn/90 phút
390Phút/bàn
8/22Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
6,93Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
VĐQG Mexico2026-2027—10872610214386%52%006,90
Cúp MLS–Mexico2026—554162007582%53%207,04
World Cup2026—20290001071%30%006,83

Chỉ số chi tiết từng giải

VĐQG Mexico · mùa 2026-2027 · 10 trận ra sân, 726 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
1
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
2
Sút / trúng đích
3/14
Sút trong vòng cấm
7
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
2
Rê bóng thành công
10/26
Đá phạt (bàn / sút)
0/22
Phản công (bàn / sút / lần)
1/2/2
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
339/392 (86%)
Chuyền quyết định
14
Tạt bóng chính xác
2/5 (40%)
Chuyền dài chính xác
22/35 (62%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/17
Cắt bóng
12
Phá bóng
14
Chặn cú sút
4

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
56/106 (52%)
Không chiến thắng / thua
7 / 9
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
49 / 41
Bị tước bóng
8
Mất quyền kiểm soát
95
Phạm lỗi
6
Bị phạm lỗi
22

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Cúp MLS–Mexico · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 416 phút · điểm TB 7,04

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
5/7
Sút trong vòng cấm
4
Sút ngoài vòng cấm
3
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
1
Rê bóng thành công
0/6
Đá phạt (bàn / sút)
0/7
Phản công (bàn / sút / lần)
1/1/1
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
133/161 (82%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
19/26 (73%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/16
Cắt bóng
7
Phá bóng
3
Chặn cú sút
2

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/47 (53%)
Không chiến thắng / thua
2 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
23 / 20
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
50
Phạm lỗi
4
Bị phạm lỗi
7

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 07/09/2026

World Cup · mùa 2026 · 2 trận ra sân, 29 phút · điểm TB 6,83

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
1/3
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
5/7 (71%)
Chuyền quyết định
1
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
1
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/13 (30%)
Không chiến thắng / thua
1 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 4
Bị tước bóng
2
Mất quyền kiểm soát
6
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 20/07/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Orbelín Pineda · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026VĐQG Mexico@ PueblaT 4-1570000128/3114/8—6,98
19/10/2026VĐQG Mexicovs PachucaT 2-1900000140/46510/16—6,27
11/10/2026VĐQG Mexico@ Club AmericaH 1-1900120317/2416/13—7,05
07/10/2026Giao hữu quốc tếvs ChileB 0-2dự bị00000—0———
04/10/2026Giao hữu quốc tế@ MỹB 0-3660000213/16111/15—7,30
30/09/2026Giao hữu quốc tếvs PeruH 1-1790020021/2404/9—6,29
27/09/2026Giao hữu quốc tếvs ColombiaH 1-126001011/302/7—6,09
20/09/2026VĐQG Mexicovs Cruz AzulT 1-0900020038/4825/9—6,71
13/09/2026VĐQG Mexicovs Tigres UANLH 0-0900042052/6417/14—6,97
07/09/2026Cúp MLS–Mexico@ TolucaB 0-2880000017/1924/9V5,91

Giá trị thị trường qua các năm

2014: 300 nghìn €2015: 1,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 2,8 triệu €2016: 4,0 triệu €2017: 6,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2018: 5,0 triệu €2019: 7,5 triệu €2019: 7,5 triệu €2020: 6,0 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 4,8 triệu €2020: 7,0 triệu €2021: 7,5 triệu €2021: 8,0 triệu €2021: 9,0 triệu €2022: 6,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2022: 4,0 triệu €2023: 5,0 triệu €2023: 6,5 triệu €2023: 6,5 triệu €2024: 7,0 triệu €2024: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2025: 7,0 triệu €2026: 7,0 triệu €2026: 6,5 triệu €20142026
Bảng số liệu (29 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
31/08/201418300 nghìn €
30/09/2015191,8 triệu €
12/01/2016192,8 triệu €
03/08/2016202,8 triệu €
15/12/2016204,0 triệu €
30/07/2017216,0 triệu €
09/04/2018225,0 triệu €
22/08/2018225,0 triệu €
07/02/2019227,5 triệu €
12/08/2019237,5 triệu €
09/01/2020236,0 triệu €
07/04/2020244,8 triệu €
26/06/2020244,8 triệu €
17/12/2020247,0 triệu €
20/04/2021257,5 triệu €
12/08/2021258,0 triệu €
14/10/2021259,0 triệu €
20/03/2022256,0 triệu €
02/06/2022264,0 triệu €
06/11/2022264,0 triệu €
21/05/2023275,0 triệu €
20/09/2023276,5 triệu €
19/12/2023276,5 triệu €
29/05/2024287,0 triệu €
17/12/2024287,0 triệu €
22/05/2025297,0 triệu €
11/12/2025297,0 triệu €
03/06/2026307,0 triệu €
22/09/2026306,5 triệu €

Giá trị thị trường cao nhất 9,0 triệu € vào năm 2021; hiện tại 6,5 triệu €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
17/07/2026AEK AthensRayados de MonterreyHết hạn mượn 8M €8,0 triệu €
30/06/2023RC CeltaAEK AthensHết hạn mượn 6.5M €6,5 triệu €
29/06/2023AEK AthensRC CeltaCho mượn—
14/07/2022RC CeltaAEK AthensChuyển nhượng—
06/01/2022Cruz AzulRC CeltaChuyển nhượng—
31/12/2018Club Deportivo GuadalajaraCruz AzulHết hạn mượn 10.56M €10,6 triệu €
31/12/2015Queretaro FCClub Deportivo GuadalajaraHết hạn mượn 5.5M €5,5 triệu €
30/06/2014Queretaro U19Queretaro FCChuyển nhượng—
31/12/2013Queretaro FC U17Queretaro U19Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ51
  • Kỹ thuật50
  • Tư duy51
  • Sức mạnh51
  • Thể lực49
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com